chewink
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim chewink: Một loài chim cỡ vừa, thuộc họ chim hồng tước (Passerellidae), có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Tên khoa học là Pipilo erythrophthalmus. Loài chim này thường có bộ lông đen, trắng và nâu đỏ, nổi bật với đôi mắt đỏ và tiếng kêu đặc trưng "che-wink" hoặc "tow-hee". Trong tiếng Việt, đôi khi được gọi là "chim đuôi cụt mắt đỏ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chewink was scratching through the leaves in the garden. (Con chim chewink đang bới lá trong vườn để tìm thức ăn.)
- I heard the distinctive call of a chewink near the forest edge. (Tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của một con chim chewink gần rìa rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spot a chewink": nhìn thấy hoặc phát hiện một con chim chewink.
- Birdwatchers often travel to the Appalachian Mountains to spot a chewink. (Những người ngắm chim thường đi đến dãy núi Appalachian để phát hiện một con chim chewink.)
Biến thể và từ gần giống
- Towhee (danh từ): tên gọi khác của "chewink", thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ các loài chim cùng chi .
- The eastern towhee is another name for the chewink. (Chim towhee phương đông là một tên gọi khác của chim chewink.)
Từ đồng nghĩa
- Eastern towhee: chim đuôi cụt phương đông (tên gọi thông dụng khác).
- Pipilo erythrophthalmus: tên khoa học của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chewink scratch: hành động bới đất để tìm kiếm thức ăn, đặc trưng của loài chim này.
- The chewink scratch the leaf litter with both feet. (Chim chewink bới lớp lá mục bằng cả hai chân.)
Thành ngữ liên quan
- "As busy as a chewink": bận rộn như một con chim chewink (ám chỉ sự chăm chỉ, liên tục tìm kiếm thức ăn).
- She was as busy as a chewink, cleaning the entire house. (Cô ấy bận rộn như một con chim chewink, dọn dẹp toàn bộ ngôi nhà.)