shufti

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái nhìn lướt qua, cái liếc nhanh: "shufti" một từ lóng, thường dùng trong quân đội, chỉ hành động nhìn nhanh hoặc kiểm tra qua loa một khu vực hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • (Hãy liếc qua một cái khi anhngoài đó.)
  • (Tôi đã nhìn lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a shufti": một cái nhìn nhanh.
    • Let's have a shufti at the new building. (Hãy nhìn nhanh tòa nhà mới nào.)
  • "to take a shufti": thực hiện một cái liếc nhanh.
    • He took a shufti around the room to see if anyone was watching. (Anh ấy liếc nhanh quanh phòng để xem ai đang nhìn không.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến; "shufti" chủ yếu được dùng dưới dạng danh từ trong các cụm cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Look: cái nhìn (thông thường).
  • Glance: cái liếc nhanh.
  • Peek: cái nhìn trộm, nhìn qua kẽ hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp; "shufti" thường kết hợp với động từ "have" hoặc "take".
Thành ngữ liên quan
  • Take a shufti: thành ngữ lóng mang nghĩa kiểm tra hoặc xem xét nhanh.
    • The guard took a shufti at the car before letting it through. (Người bảo vệ liếc nhanh qua chiếc xe trước khi cho đi qua.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

shufti
A soldier takes a quick shufti around the corner.