shufti
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái nhìn lướt qua, cái liếc nhanh: "shufti" là một từ lóng, thường dùng trong quân đội, chỉ hành động nhìn nhanh hoặc kiểm tra qua loa một khu vực hoặc tình huống.
Ví dụ sử dụng
- (Hãy liếc qua một cái khi anh ở ngoài đó.)
- (Tôi đã nhìn lướt qua báo cáo trước cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a shufti": có một cái nhìn nhanh.
- Let's have a shufti at the new building. (Hãy nhìn nhanh tòa nhà mới nào.)
- "to take a shufti": thực hiện một cái liếc nhanh.
- He took a shufti around the room to see if anyone was watching. (Anh ấy liếc nhanh quanh phòng để xem có ai đang nhìn không.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến; "shufti" chủ yếu được dùng dưới dạng danh từ trong các cụm cố định.
Từ đồng nghĩa
- Look: cái nhìn (thông thường).
- Glance: cái liếc nhanh.
- Peek: cái nhìn trộm, nhìn qua kẽ hở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp; "shufti" thường kết hợp với động từ "have" hoặc "take".
Thành ngữ liên quan
- Take a shufti: thành ngữ lóng mang nghĩa kiểm tra hoặc xem xét nhanh.
- The guard took a shufti at the car before letting it through. (Người bảo vệ liếc nhanh qua chiếc xe trước khi cho nó đi qua.)