shutout

Định nghĩa

Danh từ: Sự thua trắng, trận thua không ghi được bàn nào: "shutout" chỉ một trận thua trong một trò chơi hoặc cuộc thi một bên không ghi được điểm nào.

dụ sử dụng
  • (Đội bóng đã chịu một trận thua trắng trong trận chung kết.)
  • (Cầu thủ ném bóng đã đạt được một trận thắng trắng bằng cách đánh bại mười người đánh bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pitch a shutout": ném bóng không cho đối thủ ghi điểm (trong bóng chày).
    • He pitched a shutout for the entire game. (Anh ấy đã ném bóng không cho đối thủ ghi điểm trong suốt trận đấu.)
  • "to record a shutout": ghi nhận một trận thắng trắng.
    • The goalkeeper recorded a shutout in the soccer match. (Thủ môn đã ghi nhận một trận thắng trắng trong trận bóng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Shutout (adj): liên quan đến trận thua trắng.
    • They had a shutout loss last night. (Họ đã một trận thua trắng tối qua.)
  • Shutout (v): (hiếm) thường dùng trong dạng "shut out" (động từ cụm) có nghĩa ngăn chặn, loại trừ.
    • The defense shut out the opposing team. (Hàng phòng ngự đã ngăn chặn đội đối phương ghi điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Whitewash: thua trắng, thua sạch (thường dùng trong thể thao).
    • The match ended in a whitewash for the home team. (Trận đấu kết thúc với tỷ số thua trắng cho đội nhà.)
  • Clean sheet: giữ sạch lưới (trong bóng đá, không để đối thủ ghi bàn).
    • The goalkeeper kept a clean sheet throughout the tournament. (Thủ môn đã giữ sạch lưới suốt giải đấu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut out: loại bỏ, ngăn chặn không cho vào.
    • The team was shut out of the playoffs. (Đội bóng đã bị loại khỏi vòng play-off.)
    • She felt shut out from the group's discussions. ( ấy cảm thấy bị loại khỏi các cuộc thảo luận của nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be shut out: bị loại trừ, không được tham gia.
    • He was shut out of the decision-making process. (Anh ấy đã bị loại khỏi quá trình ra quyết định.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "shutout"

shutout
The home team celebrated a shutout victory.