shut-out

/'ʃʌt'aut/
Học thuật
Thân thiện
shut-out

The factory management ordered a shut-out to pressure the workers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm (để gây sức ép): Hành động của chủ sở hữu hoặc quản lý ngăn không cho công nhân vào nơi làm việc, thường như một biện pháp gây áp lực trong tranh chấp lao động.
    • Sự ngăn chặn không cho đối phương làm bàn (trong thể thao): Tình huống một đội hoặc vận động viên ngăn không cho đối thủ ghi điểm, đặc biệt phổ biến trong các môn thể thao như bóng chày, khúc côn cầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The factory owners imposed a shut-out to force the workers to accept the new contract. (Các chủ nhà máy áp đặt một sự đóng cửa để buộc công nhân chấp nhận hợp đồng mới.)
    • The pitcher's shut-out was the highlight of the baseball game. (Màn ngăn chặn đối phương ghi bàn của tay ném điểm nhấn của trận bóng chày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enforce a shut-out": thực thi một lệnh đóng cửa nhà máy.
    • The management decided to enforce a shut-out after the negotiations failed. (Ban quản lý quyết định thực thi một lệnh đóng cửa sau khi các cuộc đàm phán thất bại.)
  • "a complete shut-out": một trận thắng tuyệt đối đối phương không ghi được điểm nào.
    • Our team celebrated a complete shut-out, winning 3-0. (Đội của chúng tôi ăn mừng một chiến thắng tuyệt đối, thắng với tỷ số 3-0.)
Biến thể từ gần giống
  • Shut out (động từ, dạng gạch nối): Ngăn chặn, loại trừ ai đó khỏi một nơi hoặc một cơ hội.
    • They tried to shut out the noise by closing the windows. (Họ cố gắng ngăn tiếng ồn bằng cách đóng cửa sổ.)
    • He felt shut out from the conversation. (Anh ấy cảm thấy bị loại khỏi cuộc trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Lockout (n): Sự đóng cửa nhà máy (nghĩa trong lao động).
  • Clean sheet (n): Trận đấu không để thủng lưới (nghĩa trong thể thao, đặc biệt bóng đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shut out (không gạch nối): Ngăn chặn, không cho vào; loại trừ về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.
    • She shut out all negative thoughts before the competition. ( ấy loại bỏ mọi suy nghĩ tiêu cực trước cuộc thi.)
    • The thick curtains shut out the sunlight. (Những tấm rèm dày ngăn ánh sáng mặt trời.)
Thành ngữ liên quan
  • To be shut out of the market: Bị loại khỏi thị trường, không thể cạnh tranh.
    • Smaller companies risk being shut out of the market by large corporations. (Các công ty nhỏ hơn nguy bị loại khỏi thị trường bởi các tập đoàn lớn.)
shut-out

The factory management ordered a shut-out to pressure the workers.

danh từ
  1. sự đóng cửa nhà máy không cho công nhân vào làm (để gây sức ép)
  2. (thể dục,thể thao) sự ngăn chặn không cho đối phương làm bàn