sickness

/'siknis/
danh từ
  1. sự đau yếu; bệnh hoạn
  2. bệnh
    • falling sickness
      (từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
  3. sự buồn nôn; sự nôn mửa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sickness"

sickness
A child stays home from school with a sickness.