sickness
/'siknis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng ốm đau, bệnh tật: Trạng thái không khỏe mạnh về thể chất hoặc tinh thần; sự mắc bệnh.
- Cảm giác buồn nôn; sự nôn mửa: Cảm giác khó chịu ở dạ dày thường dẫn đến nôn.
- Sự không lành mạnh, sự suy đồi (mang tính ẩn dụ): Tình trạng sai lệch, không đúng đắn hoặc suy giảm về mặt đạo đức, tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her sickness kept her in bed for a week. (Bệnh tật của cô ấy đã giữ cô trên giường cả tuần.)
- A wave of sickness came over him during the bumpy car ride. (Một cơn buồn nôn ập đến với anh ấy trong chuyến đi xe đầy xóc.)
- The sickness in their society was evident from the widespread corruption. (Sự suy đồi trong xã hội của họ là rõ ràng từ tình trạng tham nhũng lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overcome by sickness": bị choáng váng vì buồn nôn.
- He was overcome by sickness after eating the spoiled food. (Anh ta bị choáng váng vì buồn nôn sau khi ăn thức ăn ôi thiu.)
"a sickness unto death" (văn chương): một căn bệnh trầm trọng, một nỗi buồn sâu sắc.
- His melancholy was a sickness unto death. (Nỗi u sầu của anh ta là một nỗi buồn thăm thẳm.)
Biến thể và từ gần giống
Morning sickness (n): chứng ốm nghén (buồn nôn vào buổi sáng, thường gặp ở phụ nữ mang thai).
- She experienced morning sickness during her first trimester. (Cô ấy bị ốm nghén trong ba tháng đầu thai kỳ.)
Seasickness (n): chứng say sóng.
- He took medication to prevent seasickness. (Anh ấy uống thuốc để ngừa say sóng.)
Sick (adj): ốm, buồn nôn.
- Illness (n): bệnh tật, ốm đau (thường dùng thay thế cho 'sickness').
Từ đồng nghĩa
- Nausea: cảm giác buồn nôn.
- Illness: bệnh tật, ốm đau.
- Malady: căn bệnh (trang trọng hơn).
- Ailment: chứng bệnh nhẹ.
Thành ngữ liên quan
Sickness and health: Ốm đau và khỏe mạnh (thường dùng trong lời thề hôn nhân).
- To have and to hold, from this day forward, for better, for worse, for richer, for poorer, in sickness and in health... (Để có và để giữ, từ ngày nay trở đi, dù tốt hơn, dù xấu hơn, dù giàu hơn, dù nghèo hơn, trong lúc ốm đau cũng như lúc khỏe mạnh...)
Feed the sickness, starve the cold: (Thành ngữ cũ, thường bị nhớ nhầm là "Feed a cold, starve a fever") Nuôi bệnh cảm, bỏ đói cơn sốt.
danh từ
- sự đau yếu; bệnh hoạn
- bệnh
- falling sickness(từ cổ,nghĩa cổ) bệnh động kinh
- sự buồn nôn; sự nôn mửa