illness

/'ilnis/
Học thuật
Thân thiện
illness

A child stays home from school due to an illness.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh tật, sự ốm đau: Tình trạng sức khỏe không tốt của một người hoặc động vật, khi cơ thể không hoạt động bình thường.
    • Một căn bệnh cụ thể: Một loại bệnh tật được xác định rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He missed work due to a sudden illness. (Anh ấy đã nghỉ làm một cơn ốm đột ngột.)
    • Mental illness requires professional care. (Bệnh tâm thần cần được chăm sóc chuyên nghiệp.)
    • Her illness lasted for two weeks. (Căn bệnh của ấy kéo dài hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to succumb to an illness": qua đời một căn bệnh.
    • He succumbed to a long illness. (Ông ấy đã qua đời một căn bệnh kéo dài.)
  • "a history of illness": tiền sử bệnh tật.
    • The doctor asked about my family history of illness. (Bác sĩ hỏi về tiền sử bệnh tật trong gia đình tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ill (adj): ốm, không khỏe.
    • She felt too ill to go out. ( ấy cảm thấy quá ốm để ra ngoài.)
  • Sickness (n): bệnh tật, sự buồn nôn (thường dùng thay thế cho "illness", nhưng đôi khi chỉ cảm giác buồn nôn).
    • He suffered from motion sickness. (Anh ấy bị say tàu xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Disease: bệnh (thường chỉ một tình trạng bệnh cụ thể, nguyên nhân rõ ràng).
  • Ailment: chứng bệnh, bệnh nhẹ.
  • Disorder: rối loạn (thường dùng cho các vấn đề về chức năng hoặc tâm thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ "illness")

Thành ngữ liên quan
  • To feign illness: giả vờ ốm.
    • He feigned illness to avoid the test. (Cậu ta giả vờ ốm để tránh bài kiểm tra.)
illness

A child stays home from school due to an illness.

danh từ
  1. sự đau yếu, sự ốm
  2. bệnh