illness

/'ilnis/
danh từ
  1. sự đau yếu, sự ốm
  2. bệnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "illness"

illness
A child stays home from school due to an illness.