health

/'hi:liɳ/
Học thuật
Thân thiện
health

A doctor checks a patient's health during a routine checkup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sức khỏe: Trạng thái hoạt động bình thường tốt của cơ thể tâm trí, không bệnh tật hoặc tổn thương.
    • Sự lành mạnh: Tình trạng tốt đẹp, đúng đắn về thể chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regular exercise is important for your health. (Tập thể dục thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.)
    • The health of the economy is a major concern. (Sự lành mạnh của nền kinh tế một mối quan tâm lớn.)
    • He is in good health despite his age. (Ông ấy sức khỏe tốt mặc dù đã lớn tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Public health": y tế công cộng, sức khỏe cộng đồng.

    • Improving public health is a government priority. (Cải thiện y tế công cộng ưu tiên của chính phủ.)
  • "Mental health": sức khỏe tâm thần.

    • Companies are paying more attention to employees' mental health. (Các công ty đang chú ý nhiều hơn đến sức khỏe tâm thần của nhân viên.)
  • "To drink to someone's health": nâng cốc chúc sức khỏe ai đó.

    • They raised their glasses to drink to the bride's health. (Họ nâng cốc chúc sức khỏe cô dâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Healthy (adj): khỏe mạnh, lành mạnh.

    • She leads a healthy lifestyle. ( ấy một lối sống lành mạnh.)
  • Healthful (adj): lợi cho sức khỏe, bổ dưỡng (thường dùng cho thực phẩm, môi trường).

    • The mountain air is very healthful. (Không khí trên núi rất lợi cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Well-being: tình trạng khỏe mạnh, hạnh phúc (nhấn mạnh trạng thái tổng thể).
  • Fitness: thể lực tốt, sự sung sức (thường gắn với khả năng thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "health")

Thành ngữ liên quan
  • "Health is wealth": Sức khỏe vàng.

    • Remember, health is wealth, so take care of yourself. (Hãy nhớ, sức khỏe vàng, vậy hãy chăm sóc bản thân.)
  • "To be in rude health": (cổ điển/trang trọng) sức khỏe rất tốt, cường tráng.

    • My grandfather is 90 but still in rude health. (Ông tôi 90 tuổi nhưng vẫn sức khỏe rất tốt.)
health

A doctor checks a patient's health during a routine checkup.

danh từ
  1. sức khoẻ
  2. sự lành mạnh
  3. thể chất
    • good health
      thể chất khoẻ mạnh; sức khoẻ tốt
    • bad health
      thể chất yếu đuối; sức khoẻ kém
    • to be broken in health
      thể chất suy nhược; sức khoẻ suy nhược
  4. cốc rượu chúc sức khoẻ
    • to drink somebody's health
      nâng cốc chúc sức khoẻ ai
  5. y tế
    • the Ministry of Health
      bộ y tế
    • officer of health
      cán bộ y tế