siddons
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Siddons: Tên của một nữ diễn viên người Anh nổi tiếng, Sarah Siddons (1755-1831), được biết đến với các vai diễn trong các vở kịch của Shakespeare. Từ này thường được dùng để chỉ bản thân bà hoặc, trong ngữ cảnh văn học, để ám chỉ một diễn viên xuất sắc trong các vai bi kịch cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy được so sánh với Siddons vì màn thể hiện mạnh mẽ vai Lady Macbeth.)
- (Nhà phê bình viết rằng nữ diễn viên trẻ có tiềm năng trở thành Siddons tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Siddons-like performance": một màn trình diễn giống như Siddons, thường mang nghĩa khen ngợi sự xuất sắc trong diễn xuất bi kịch.
- Her soliloquy was a Siddons-like performance, moving the audience to tears. (Đoạn độc thoại của cô ấy là một màn trình diễn giống Siddons, khiến khán giả rơi nước mắt.)
"the Siddons tradition": truyền thống Siddons, chỉ phong cách diễn xuất bi kịch cổ điển, trang trọng mà bà đại diện.
- The play was performed in the Siddons tradition, with great emphasis on emotional depth. (Vở kịch được trình diễn theo truyền thống Siddons, nhấn mạnh vào chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Siddonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Sarah Siddons hoặc phong cách diễn xuất của bà.
- The actor's Siddonian presence dominated the stage. (Sự hiện diện mang phong cách Siddons của nam diễn viên đã thống trị sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
- Tragedienne: nữ diễn viên bi kịch (một thuật ngữ chung hơn, không chỉ riêng Siddons).
- Shakespearean actress: nữ diễn viên chuyên đóng kịch Shakespeare (có thể bao gồm Siddons nhưng không đặc trưng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "siddons".
Thành ngữ liên quan
- "the Siddons of our time": thành ngữ dùng để chỉ một nữ diễn viên bi kịch xuất sắc trong thời đại hiện tại, so sánh với tài năng của Sarah Siddons.
- Many consider her the Siddons of our time for her role in Hamlet. (Nhiều người coi cô ấy là Siddons của thời đại chúng ta nhờ vai diễn trong Hamlet.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "siddons"