side order
Danh từ:
- Món ăn phụ: "side order" là một phần ăn nhỏ hơn, được phục vụ kèm theo món chính (main course) trong một bữa ăn, thường có vai trò bổ sung hoặc tăng thêm hương vị cho bữa ăn chính. Nó không phải là món chính mà là món phụ trợ.
- (Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt kèm với một món phụ là khoai tây chiên.)
- (Bạn có muốn một món phụ là salad kèm với mì Ý của bạn không?)
- (Nhà hàng cung cấp một món phụ là salad bắp cải với một khoản phí thêm.)
"to have a side order of something": dùng để chỉ việc chọn thêm một món phụ vào bữa ăn.
- She always has a side order of steamed vegetables to keep her meal healthy. (Cô ấy luôn gọi thêm một món phụ là rau hấp để giữ bữa ăn lành mạnh.)
"as a side order": được dùng để mô tả một món ăn được phục vụ như một phần phụ.
- The mashed potatoes are served as a side order with the roast chicken. (Khoai tây nghiền được phục vụ như một món phụ kèm với gà quay.)
Side dish (n): món ăn phụ (từ này gần nghĩa với "side order", nhưng "side dish" thường chỉ món phụ được bày sẵn trên đĩa, còn "side order" nhấn mạnh vào việc đặt hàng riêng).
- The side dish of garlic bread was delicious. (Món phụ bánh mì tỏi rất ngon.)
Main course (n): món chính (đối lập với "side order").
Accompaniment: món ăn kèm (thường dùng trong ẩm thực cao cấp).
- The wine was a perfect accompaniment to the steak. (Rượu vang là một món kèm hoàn hảo cho bít tết.)
Extra: món thêm (thường dùng trong ngữ cảnh gọi món thêm).
- Can I get an extra of the onion rings? (Tôi có thể gọi thêm một phần vòng hành tây không?)
Order in: đặt đồ ăn mang đến.
- We decided to order in pizza with a side order of garlic knots. (Chúng tôi quyết định đặt pizza mang đến kèm với một món phụ là bánh mì tỏi cuộn.)
Pair with: kết hợp với (món phụ và món chính).
- The chef recommends pairing the grilled fish with a side order of lemon butter sauce. (Đầu bếp khuyên nên kết hợp cá nướng với một món phụ là sốt bơ chanh.)
- Side order of drama: một cách nói ẩn dụ để chỉ một tình huống hoặc yếu tố phụ thêm vào (thường là tiêu cực hoặc kịch tính).
- The meeting was already tense, and then he added a side order of drama by quitting on the spot. (Cuộc họp đã căng thẳng, và sau đó anh ta thêm một món phụ là kịch tính bằng cách nghỉ việc ngay tại chỗ.)