sierra
/'siərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dãy núi lởm chởm: Một dãy núi có đỉnh nhọn, hình dạng răng cưa không đều, thường gặp ở Tây Ban Nha và các vùng nói tiếng Tây Ban Nha.
- Cá thu Tây Ban Nha: Một loài cá thu (thuộc chi Scomberomorus) được tìm thấy ở vùng biển phía tây Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (dãy núi):
- The Sierra Nevada is a famous mountain range in California. (Dãy Sierra Nevada là một dãy núi nổi tiếng ở California.)
- We hiked through the rugged sierra. (Chúng tôi đã đi bộ đường dài qua dãy núi lởm chởm đó.)
Danh từ (cá):
- The fishermen caught a large sierra today. (Những ngư dân đã bắt được một con cá thu Tây Ban Nha lớn hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Tên riêng địa lý: Từ "sierra" thường xuất hiện trong tên riêng của các dãy núi, đặc biệt ở châu Mỹ, do ảnh hưởng của tiếng Tây Ban Nha.
- The Sierra Madre mountains are an important feature of Mexico's landscape. (Những dãy núi Sierra Madre là một đặc điểm quan trọng trong cảnh quan của Mexico.)
Biến thể và từ gần giống
- Sierran (adj): thuộc về dãy núi lởm chởm.
- The Sierran landscape is breathtaking. (Cảnh quan vùng núi lởm chởm thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
- Mountain range: dãy núi (nghĩa chung).
- Jagged mountains: những ngọn núi lởm chởm.
- Spanish mackerel: cá thu Tây Ban Nha (tên gọi chung cho nhóm cá này).
danh từ
- dãy núi lởm chởm
- (động vật học) cá thu Tây ban nha