sorra

/'sɔrə/
Học thuật
Thân thiện
sorra

A child says sorra a bit when offered a spoonful of medicine.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Tiếng lóng, Ai-len):
    • Không, không bao giờ: Từ "sorra" được sử dụng trong tiếng lóng của Ireland (Ai-len) để phủ định hoàn toàn một điều đó, tương đương với "không" hoặc "không bao giờ".
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "Will you go?" "Sorra a step!" ("Anh đi không?" "Không một bước nào!")
    • I saw sorra a soul on the road. (Tôi không thấy một bóng người nào trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sorra a [danh từ]": Một cấu trúc nhấn mạnh sự phủ định, có nghĩa "không một... nào".
    • He has sorra a penny to his name. (Hắn ta không một xu dính túi.)
    • Sorra a word of truth was in his story. (Không một lời nào sự thật trong câu chuyện của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sorra bit (cụm từ): Không một chút nào. Đây một biến thể cố định của từ "sorra".
    • He cared sorra bit for their opinions. (Hắn chẳng quan tâm một chút nào đến ý kiến của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Not: Không.
  • Never: Không bao giờ.
  • Not a: Không một... nào.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này nguồn gốc được sử dụng chủ yếu trong phương ngữ tiếng Anh của Ireland. mang sắc thái địa phương mạnh mẽ thường xuất hiện trong văn học hoặc lời nói để thể hiện màu sắc Ireland.
  • Thường được dùng trong các cấu trúc nhấn mạnh như "sorra a one" (không một ai), "sorra a thing" (không một thứ ).
sorra

A child says sorra a bit when offered a spoonful of medicine.

phó từ
  1. (Ai-len), (từ lóng) không, không bao giờ
    • sorra a bit
      không một chút nào