sightly

/'saitli/
tính từ
  1. đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sightly"

sightly
A sightly garden blooms with colorful flowers and neatly trimmed hedges.