sightly

/'saitli/
Học thuật
Thân thiện
sightly

A sightly garden blooms with colorful flowers and neatly trimmed hedges.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp mắt, dễ nhìn: Mô tả một người, vật, hoặc cảnh quan có vẻ ngoài dễ chịu, thu hút tạo ấn tượng tốt khi nhìn vào.
    • Dễ trông, trông dễ thương: Nhấn mạnh vào vẻ ngoài khả ái, gây thiện cảm trực quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They built a sightly cottage with a beautiful garden. (Họ đã xây một ngôi nhà nhỏ đẹp mắt với một khu vườn xinh đẹp.)
    • The town council aims to keep the public parks sightly and well-maintained. (Hội đồng thị trấn nhằm mục đích giữ cho các công viên công cộng được đẹp mắt bảo dưỡng tốt.)
    • The new building is more sightly than the old, dilapidated one. (Tòa nhà mới trông đẹp mắt hơn tòa nhà đã xuống cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sightly appearance": vẻ ngoài đẹp mắt, dễ nhìn.

    • The renovation gave the old street a much more sightly appearance. (Việc cải tạo đã mang lại cho con phố một vẻ ngoài đẹp mắt hơn nhiều.)
  • "make something sightly": làm cho cái đó trở nên đẹp mắt.

    • A fresh coat of paint can make an old fence sightly again. (Một lớp sơn mới có thể làm cho hàng rào trở nên đẹp mắt trở lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsightly (adj): Khó coi, xấu xí (nghĩa trái ngược).
    • They removed the unsightly pile of rubbish. (Họ đã dọn đi đống rác khó coi.)
Từ đồng nghĩa
  • Attractive: Hấp dẫn, thu hút.
  • Pleasant to the eye: Dễ chịu khi nhìn vào.
  • Comely: (Văn chương) Ưa nhìn, xinh xắn (thường dùng cho người).
Từ trái nghĩa
  • Unsightly: Khó coi, xấu xí.
  • Ugly: Xấu xí.
sightly

A sightly garden blooms with colorful flowers and neatly trimmed hedges.

tính từ
  1. đẹp mắt, dễ trông; trông dễ thương

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sightly"