bonnie

Học thuật
Thân thiện
bonnie

A bonnie young woman picks wildflowers in a sunlit meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đẹp, xinh tươi, dễ thương: Dùng để miêu tả vẻ đẹp tươi sáng, hấp dẫn đáng yêu, thường về ngoại hình của một người, đặc biệt phụ nữ trẻ em, hoặc cảnh vật.
    • Duyên dáng, xinh xắn: Nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên, tươi trẻ quyến rũ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was a bonnie baby with bright blue eyes. ( một đứa trẻ dễ thương với đôi mắt xanh sáng.)
    • They went for a walk in the bonnie countryside. (Họ đi dạovùng nông thôn xinh tươi.)
    • What a bonnie smile she has! ( ấy nụ cười thật duyên dáng làm sao!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonnie" thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Scotland tiếng Anh vùng Bắc Anh.
    • The old song sang of a "bonnie lass o' Fyvie". (Bài hát cổ ca ngợi một " gái xinh đẹp vùng Fyvie".)
Biến thể từ gần giống
  • Bonny (adj): Một biến thể cách viết khác của "bonnie", cùng nghĩa.
    • He wrote a poem about a bonny bride. (Anh ấy viết một bài thơ về một cô dâu xinh đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Beautiful: đẹp.
  • Pretty: xinh xắn.
  • Lovely: đáng yêu.
  • Comely: ưa nhìn, dễ coi (từ trang trọng/hơi cổ).
  • Fair: xinh đẹp, tươi sáng (thường dùng trong văn chương).
Thành ngữ liên quan
  • "Bonnie Scotland": Một cách gọi trìu mến, tự hào cho Scotland, nhấn mạnh vẻ đẹp của đất nước này.
    • He always spoke fondly of his homeland, bonnie Scotland. (Ông ấy luôn nói về quê hương mình, Scotland xinh đẹp, với tất cả tình yêu thương.)
bonnie

A bonnie young woman picks wildflowers in a sunlit meadow.

Adjective
  1. đẹp, duyên dáng, dễ thương, xinh tươi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống