signet

/'signit/
Học thuật
Thân thiện
signet

Elle place un signet dans son livre pour marquer sa page.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dải đánh dấu trang (sách): Một dải vải, giấy hoặc ruy-băng mỏng, thường gắn vào gáy sách, dùng để đánh dấu trang người đọc đang đọc dở.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai utilisé le signet pour marquer ma page dans le roman. (Tôi đã dùng dải đánh dấu trang để ghi nhớ trang sách trong cuốn tiểu thuyết.)
    • Ce livre ancien a un signet en soie très élégant. (Cuốn sách cổ này có một dải đánh dấu trang bằng lụa rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, "signet" cũng có thể dùng để chỉ chức năng đánh dấu trang (bookmark) trong một trình duyệt web hoặc một ứng dụng đọc sách điện tử, mặc dù từ "marque-page" phổ biến hơn trong trường hợp này.
    • Enregistrez ce site web dans vos signets pour y revenir plus tard. (Hãy lưu trang web này vào mục đánh dấu trang của bạn để xem lại sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Marque-page (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "dải đánh dấu trang". Có thể chỉ cả dải vải gắn vào sách miếng bìa rời dùng để đánh dấu.
Từ đồng nghĩa
  • Marque-page: dải/thiết bị đánh dấu trang.
signet

Elle place un signet dans son livre pour marquer sa page.

danh từ giống đực
  1. dải đánh dấu trang (sách)