sinner

/'sinə/
Học thuật
Thân thiện
sinner

A person reflects on being a sinner in a quiet moment.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tội, người phạm tội: Chỉ một người đã phạm phải tội lỗi, đặc biệt theo quan điểm tôn giáo hoặc đạo đức.
    • Kẻ tội lỗi: Một cách gọi mang tính chất mạnh hơn, nhấn mạnh vào bản chất hoặc hành vi sai trái của người đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In many religions, all humans are considered sinners. (Trong nhiều tôn giáo, tất cả con người đều được coi những người tội.)
    • The preacher spoke about forgiveness for repentant sinners. (Nhà truyền đạo nói về sự tha thứ cho những kẻ tội lỗi biết ăn năn.)
    • He admitted he was a sinner and sought to change his ways. (Anh ấy thừa nhận mình một kẻ tội tìm cách thay đổi lối sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hardened sinner": một kẻ tội lỗi ngoan cố, không chịu hối cải.

    • The story is about the redemption of a hardened sinner. (Câu chuyện kể về sự cứu rỗi một kẻ tội lỗi ngoan cố.)
  • "to be no sinner": (cách nói nhấn mạnh) không phải người xấu/xa lạ với việc đó.

    • When it comes to eating cake, I am no sinner! (Khi nói đến việc ăn bánh ngọt, tôi chẳng phải người xa lạđâu!)
Biến thể từ gần giống
  • Sin (động từ/danh từ): phạm tội / tội lỗi.
    • To sin against God. (Phạm tội chống lại Chúa.)
  • Sinful (tính từ): đầy tội lỗi, tội lỗi.
    • A sinful act. (Một hành động tội lỗi.)
  • Sinfulness (danh từ): tình trạng đầy tội lỗi.
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoer: người làm điều sai trái.
  • Transgressor: người vi phạm (luật lệ, quy tắc).
  • Evildoer: kẻ làm điều ác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sinner" danh từ, không phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "sin").

Thành ngữ liên quan
  • "Sinners in the hands of an angry God": (Tên một bài thuyết giáo nổi tiếng) Những kẻ tội lỗi trong tay một vị Chúa phẫn nộ; thường dùng để ám chỉ sự trừng phạt sắp giáng xuống.
  • "Love the sinner, hate the sin": Yêu thương người tội, ghét bỏ tội lỗi (một câu nói phổ biến trong đạo đức Kitô giáo, khuyên nên phân biệt giữa con người hành vi của họ).
sinner

A person reflects on being a sinner in a quiet moment.

danh từ
  1. người tội, người phạm tội

Idioms

  • as I am a sinner
    thì tôi gọi là cứ mắc tội tày đình (mội lối thề)

Từ có nhắc đến "sinner"