silky willow

silky willow

A silky willow grows beside a clear mountain stream.

Định nghĩa

Silky willow một danh từ ghép trong tiếng Anh, dùng để chỉ một loài cây liễu đặc trưng bởi lớp lông mịn như (silky) thường mọcBắc Mỹ.

  1. Cây liễu lông (thuộc chi ): Loài cây bụi hoặc cây nhỏ, nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ (từ Alaska đến Oregon). của lớp lông màu xám, mịn như , khi phơi khô thường chuyển sang màu đen.
dụ sử dụng
  • The silky willow is a small shrubby tree found in the western parts of North America.
    (Cây liễu lông một loại cây bụi nhỏ được tìm thấycác khu vực phía tây Bắc Mỹ.)

  • The leaves of the silky willow have a greyish, silky pubescence that gives the tree its name.
    ( của cây liễu lông lớp lông màu xám, mịn như , chính điều này đã tạo nên tên gọi của loài cây.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Silky willow thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để mô tả đặc điểm nhận dạng loài.

    • Botanists classify the silky willow as a species adapted to moist, sandy soils.
      (Các nhà thực vật học phân loại cây liễu lông một loài thích nghi với đất cát ẩm ướt.)
  • Silky willow cũng có thể xuất hiện trong văn học hoặc mô tả cảnh quan để nhấn mạnh vẻ đẹp mềm mại của cây.

    • Along the riverbanks, the silky willow swayed gently in the breeze.
      (Dọc theo bờ sông, những cây liễu lông đung đưa nhẹ nhàng trong làn gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Willow (n): cây liễu nói chung.
    • The willow tree is known for its long, drooping branches. (Cây liễu nổi tiếng với những cành dài rủ xuống.)
  • Silky (adj): mịn như , lông mềm.
    • The silky texture of the leaf makes it easy to identify. (Kết cấu mịn như của chiếc giúp dễ dàng nhận dạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Salix sitchensis (danh pháp khoa học): Tên khoa học chính xác của loài cây này.
    • Salix sitchensis is the scientific name for the silky willow. (Salix sitchensis tên khoa học của cây liễu lông .)
  • Sitka willow: Một tên gọi khác của loài cây này, do phổ biếnvùng Sitka, Alaska.
    • The silky willow is also known as the Sitka willow. (Cây liễu lông còn được gọi là cây liễu Sitka.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in (phát triển trong): Dùng để mô tả môi trường sống của cây.
    • The silky willow grows in moist, sandy areas near streams. (Cây liễu lông phát triểnnhững khu vực cát ẩm gần suối.)
  • Turn black (chuyển sang màu đen): Đặc điểm của khi phơi khô.
    • The leaves of the silky willow turn black when dried. ( của cây liễu lông chuyển sang màu đen khi phơi khô.)
Thành ngữ liên quan
  • As soft as silk (mềm mại như ): Thành ngữ so sánh, có thể dùng để mô tả của silky willow.
    • The leaves of the silky willow are as soft as silk. ( của cây liễu lông mềm mại như .)