sills

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bệ cửa sổ, ngạch cửa: "sills" chỉ phần ngang nằmphía dưới cùng của khung cửa sổ hoặc cửa ra vào, thường làm bằng gỗ, đá hoặc kim loại, chức năng nâng đỡ cấu trúc phía trên ngăn nước mưa hoặc gió lọt vào.
    • Bệ mái, bệ tường: Trong xây dựng, "sills" còn chỉ các thanh ngangchân tường hoặc mái nhà để hỗ trợ kết cấu.
dụ sử dụng
  • Bệ cửa sổ:

    • The cat likes to sit on the window sills and watch the birds. (Con mèo thích ngồi trên bệ cửa sổ ngắm chim.)
    • Make sure to clean the dust off the sills before painting. (Hãy chắc chắn lau sạch bụi trên bệ cửa sổ trước khi sơn.)
  • Bệ cửa ra vào:

    • The wooden sills of the door have started to rot after years of rain. (Các ngạch cửa bằng gỗ của cánh cửa đã bắt đầu mục nát sau nhiều năm mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Window sills": cụm từ phổ biến chỉ bệ cửa sổ, thường được dùng để đặt chậu cây hoặc đồ trang trí.

    • She placed a row of potted herbs on the kitchen window sills. ( ấy đặt một dãy chậu thảo mộc trên bệ cửa sổ nhà bếp.)
  • "Door sills": chỉ ngạch cửa ra vào, thường được làm bằng kim loại hoặc đá để chịu lực.

    • The steel door sills are designed to prevent water from seeping into the garage. (Các ngạch cửa bằng thép được thiết kế để ngăn nước thấm vào ga-ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Sill (danh từ số ít): bệ cửa sổ, ngạch cửa.

    • The sill of the window is cracked. (Bệ cửa sổ bị nứt.)
  • Sill plate (danh từ ghép): tấm đế móng, thanh ngang đỡ tường trong xây dựng.

    • The sill plate must be treated to resist termites. (Tấm đế móng phải được xử lý để chống mối mọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Ledge (bệ, gờ đá): thường chỉ một bề mặt phẳng nhô ra, có thể dùng thay cho "window sill" trong một số ngữ cảnh.

    • The bird perched on the ledge of the window. (Con chim đậu trên gờ cửa sổ.)
  • Threshold (ngưỡng cửa): chỉ phần ngang dưới cùng của cửa ra vào, tương tự "door sill".

    • He stepped over the threshold into the house. (Anh ấy bước qua ngưỡng cửa vào nhà.)
Cụm từ liên quan
  • "Sill height": chiều cao của bệ cửa sổ so với mặt đất hoặc sàn nhà.
    • The standard sill height for windows is about 90 centimeters. (Chiều cao bệ cửa sổ tiêu chuẩn khoảng 90 cm.)
Thành ngữ cách dùng đặc biệt
  • Không thành ngữ phổ biến với "sills" trong tiếng Anh, nhưng từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật xây dựng hoặc mô tả nhà cửa.