sls

sls

A scientist carefully measures SLS powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sodium lauryl sulfate (SLS): "sls" viết tắt của một hóa chất tên sodium lauryl sulfate. Đây một chất tẩy rửa tính kiềm mạnh, thường được sử dụng để loại bỏ dầu mỡ. Mặc dù phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội đầu, kem đánh răng, sữa tắm, có thể gây kích ứng da không nên nuốt phải.
dụ sử dụng
  • (Nhiều loại dầu gội đầu chứa sls để tạo bọt dày.)
  • (Người da nhạy cảm thường tránh các sản phẩm sls có thể gây kích ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sls-free": không chứa sls, thường được dùng để mô tả các sản phẩm thân thiện với da.

    • I always choose sls-free toothpaste to protect my gums. (Tôi luôn chọn kem đánh răng không chứa sls để bảo vệ nướu.)
  • "to be high in sls": hàm lượng sls cao.

    • This dish soap is high in sls, so it can remove grease quickly. (Nước rửa chén này hàm lượng sls cao, nên có thể loại bỏ dầu mỡ nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sodium laureth sulfate (SLES): một hóa chất tương tự nhưng ít gây kích ứng hơn sls, thường được dùng trong các sản phẩm "dịu nhẹ hơn".
    • SLES is often used as a milder alternative to sls in shampoos. (SLES thường được dùng như một lựa chọn dịu nhẹ hơn thay cho sls trong dầu gội đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sodium lauryl sulfate: tên đầy đủ của sls.
  • Detergent: chất tẩy rửa (nói chung, nhưng sls một loại cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan "sls" một danh từ hóa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sls".