seles

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Seles tên riêng của một nữ vận động viên quần vợt người Mỹ gốc Nam , tên đầy đủ Monica Seles, sinh năm 1973. Đây một danh từ chỉ người, không có nghĩa thông dụng khác ngoài việc dùng để chỉ tay vợt này.

dụ sử dụng
  • (Seles đã giành chín danh hiệu đơn Grand Slam trong sự nghiệp của mình.)
  • (Monica Seles sinh ra tại Nam vào năm 1973.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The dominance of Seles in the early 1990s": sự thống trị của Seles vào đầu những năm 1990.

    • The dominance of Seles in the early 1990s was remarkable. (Sự thống trị của Seles vào đầu những năm 1990 thật đáng chú ý.)
  • "Seles' rivalry with Steffi Graf": sự cạnh tranh giữa Seles Steffi Graf.

    • Seles' rivalry with Steffi Graf defined women's tennis in that era. (Sự cạnh tranh giữa Seles Steffi Graf đã định hình quần vợt nữ thời kỳ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Monica Seles (danh từ riêng): tên đầy đủ của tay vợt này.

    • Monica Seles is a legendary tennis player. (Monica Seles một tay vợt huyền thoại.)
  • Seles' style (cụm danh từ): phong cách chơi của Seles.

    • Seles' style was known for powerful groundstrokes. (Phong cách của Seles nổi tiếng với những đánh nền mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tennis star: ngôi sao quần vợt (dùng chung, không cụ thể).
  • Champion: nhàđịch (dùng để chỉ thành tích của Seles).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Seles". Từ này chỉ tên riêng nên không phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. "Seles" tên riêng, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.