silty
/'silti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như bùn, có tính chất của bùn: Mô tả một chất có kết cấu, cảm giác hoặc thành phần tương tự như bùn, thường là hỗn hợp mịn của đất và nước.
- Đầy bùn, chứa nhiều phù sa: Chỉ trạng thái của một vật thể (như đất, nước, trầm tích) bị lấp đầy hoặc bị tắc nghẽn bởi các hạt bùn, phù sa rất nhỏ và mịn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river water was brown and silty after the heavy rain. (Nước sông có màu nâu và đầy phù sa sau trận mưa lớn.)
- Farmers avoid planting in silty soil that drains poorly. (Nông dân tránh trồng trọt trên loại đất nhiều bùn thoát nước kém.)
- The old canal became silty and was no longer navigable. (Con kênh cũ trở nên nghẽn bùn và không thể đi lại được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Silty texture": kết cấu dạng bùn, mịn.
- The clay had a smooth, silty texture when wet. (Đất sét có kết cấu mịn, dạng bùn khi bị ướt.)
- "Silty deposit": trầm tích phù sa.
- Geologists studied the silty deposits to understand the ancient river's path. (Các nhà địa chất nghiên cứu các trầm tích phù sa để hiểu đường đi của con sông cổ đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Silt (danh từ): phù sa, bùn (các hạt đất mịn).
- The delta was formed by layers of silt. (Đồng bằng được hình thành bởi các lớp phù sa.)
- Siltation (danh từ): sự bồi lắng phù sa.
- Siltation is a major problem for the reservoir's capacity. (Sự bồi lắng phù sa là một vấn đề lớn đối với dung lượng hồ chứa.)
Từ đồng nghĩa
- Muddy: lầy lội, đầy bùn (nhấn mạnh vào sự ướt và dính).
- Alluvial: thuộc về phù sa (thường dùng trong địa chất, chỉ vật chất do sông bồi đắp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ gốc "silt".) - To silt up: bị bồi lắng, nghẽn lại bởi phù sa. - The harbor is slowly silting up and needs dredging. (Bến cảng đang dần bị bồi lắng và cần nạo vét.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "silty".)
tính từ
- như bùn; đầy bùn, nghẽn bùn