siroter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhắp, nhắm nháp: Hành động uống từng ngụm nhỏ một cách chậm rãi, thường là để thưởng thức hương vị. Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong văn nói.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il aime siroter son café le matin. (Anh ấy thích nhắm nháp cà phê vào buổi sáng.)
- Elle sirote un cocktail au bord de la piscine. (Cô ấy nhắp một ly cocktail bên bể bơi.)
- Ne sirote pas ton thé, il va devenir froid. (Đừng có nhắm nháp trà nữa, nó sẽ nguội mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để miêu tả một hành động thư giãn, không vội vàng, nhấn mạnh vào việc tận hưởng đồ uống hơn là việc giải khát đơn thuần.
- Plutôt que de boire vite, il préfère siroter son whisky en lisant. (Thay vì uống nhanh, anh ta thích nhắm nháp rượu whisky trong lúc đọc sách hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirotage (danh từ, ít dùng): Hành động nhắm nháp.
- Déguster (ngoại động từ): Nếm, thưởng thức (có thể dùng cho cả đồ ăn và thức uống, trang trọng hơn).
- Boire à petites gorgées (cụm từ): Uống từng ngụm nhỏ (cách giải thích nghĩa của "siroter").
Từ đồng nghĩa
- Déguster (khi nói về đồ uống): thưởng thức.
- Boire lentement: uống chậm rãi.
Từ trái nghĩa
- Boire d'un trait: uống một hơi.
- S'abreuver: uống ừng ực (để giải khát).
- Avaler: nuốt, uống vội.
ngoại động từ
- (thân mật) nhắp, nhắm nháp
- Siroter du vinnhắm nháp rượu vang