siu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mê mẩn, đắm chìm trong tình cảm một cách quá mức: "siu" là một biến thể địa phương của từ "si" hoặc "thiu", dùng để miêu tả trạng thái si mê, say đắm, đặc biệt là trong tình yêu.
- Trạng thái lơ mơ, thiếu tỉnh táo: Trong một số ngữ cảnh, "siu" cũng có thể ám chỉ trạng thái uể oải, thiu thiu buồn ngủ hoặc thiếu sự minh mẫn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy bị cô ấy mê hoặc đến mức trở nên siu người. (Anh ấy bị cô ấy mê hoặc đến mức trở nên si mê, mất hồn.)
- Buổi trưa nắng nóng khiến ai nấy đều cảm thấy siu người. (Buổi trưa nắng nóng khiến ai nấy đều cảm thấy uể oải, thiu thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "siu tình": si mê trong tình cảm, si tình.
- Chàng trai trẻ ấy đang siu tình vì một cô gái hàng xóm. (Chàng trai trẻ ấy đang si mê vì một cô gái hàng xóm.)
Biến thể và từ gần giống
Si (tính từ): say đắm, mê mẩn (thường dùng trong "si tình").
- Anh ta si nàng từ cái nhìn đầu tiên. (Anh ta say đắm nàng từ cái nhìn đầu tiên.)
Thiu (tính từ):
- Trạng thái buồn ngủ, lơ mơ.
- Giọng nói đều đều của thầy giáo khiến học sinh ngồi thiu. (Giọng nói đều đều của thầy giáo khiến học sinh ngồi lơ mơ buồn ngủ.)
- (Đồ ăn) bắt đầu có mùi ôi, ươn nhẹ.
- Cá để lâu ngày bắt đầu có mùi thiu. (Cá để lâu ngày bắt đầu có mùi ôi nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Say đắm: mê mẩn, đắm chìm.
- Mê mẩn: bị thu hút, cuốn hút đến mức không còn tỉnh táo.
- Lơ mơ: không tỉnh táo, thiếu tập trung.
Lưu ý sử dụng
- Từ "siu" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, phương ngữ và ít phổ biến trong văn viết trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh tiêu chuẩn, các từ "si", "thiu" hoặc "say đắm" được ưa dùng hơn.
- t. Nh. Si tình: Con người si.