siu

Học thuật
Thân thiện
siu

Người bạn tôi là một người siu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mê mẩn, đắm chìm trong tình cảm một cách quá mức: "siu" một biến thể địa phương của từ "si" hoặc "thiu", dùng để miêu tả trạng thái si , say đắm, đặc biệt trong tình yêu.
    • Trạng thái lơ mơ, thiếu tỉnh táo: Trong một số ngữ cảnh, "siu" cũng có thể ám chỉ trạng thái uể oải, thiu thiu buồn ngủ hoặc thiếu sự minh mẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy bị ấy mê hoặc đến mức trở nên siu người. (Anh ấy bị ấy mê hoặc đến mức trở nên si , mất hồn.)
    • Buổi trưa nắng nóng khiến ai nấy đều cảm thấy siu người. (Buổi trưa nắng nóng khiến ai nấy đều cảm thấy uể oải, thiu thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siu tình": si trong tình cảm, si tình.
    • Chàng trai trẻ ấy đang siu tình một gái hàng xóm. (Chàng trai trẻ ấy đang si một gái hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Si (tính từ): say đắm, mê mẩn (thường dùng trong "si tình").

    • Anh ta si nàng từ cái nhìn đầu tiên. (Anh ta say đắm nàng từ cái nhìn đầu tiên.)
  • Thiu (tính từ):

    • Trạng thái buồn ngủ, lơ mơ.
      • Giọng nói đều đều của thầy giáo khiến học sinh ngồi thiu. (Giọng nói đều đều của thầy giáo khiến học sinh ngồi lơ mơ buồn ngủ.)
    • (Đồ ăn) bắt đầu mùi ôi, ươn nhẹ.
      • để lâu ngày bắt đầu mùi thiu. ( để lâu ngày bắt đầu mùi ôi nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Say đắm: mê mẩn, đắm chìm.
  • Mê mẩn: bị thu hút, cuốn hút đến mức không còn tỉnh táo.
  • Lơ mơ: không tỉnh táo, thiếu tập trung.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "siu" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, phương ngữ ít phổ biến trong văn viết trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh tiêu chuẩn, các từ "si", "thiu" hoặc "say đắm" được ưa dùng hơn.
siu

Người bạn tôi là một người siu.

  1. t. Nh. Si tình: Con người si.