skewness

Định nghĩa

Danh từ:
- Độ lệch, sự không đối xứng: "skewness" một khái niệm thống dùng để chỉ mức độ một phân phối dữ liệu bị lệch hoặc không đối xứng so với trung tâm. đo lường sự mất cân bằng trong phân phối, nơi một đuôi của phân phối dài hơn hoặc nặng hơn đuôi kia.

dụ sử dụng
  • (Độ lệch của tập dữ liệu cho thấy hầu hết các giá trị tập trungphía bên trái.)
  • (Độ lệch dương có nghĩa đuôi bên phải dài hơn bên trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Skewness coefficient: hệ số độ lệch, một chỉ số số học dùng để định lượng mức độ lệch của phân phối.
    • A skewness coefficient of zero indicates a perfectly symmetric distribution. (Hệ số độ lệch bằng 0 cho thấy một phân phối đối xứng hoàn hảo.)
  • Skewness in finance: độ lệch trong tài chính, dùng để đánh giá rủi ro lợi nhuận của các tài sản.
    • Investors often analyze skewness to understand the potential for extreme returns. (Các nhà đầu thường phân tích độ lệch để hiểu tiềm năng về lợi nhuận cực đoan.)
Biến thể từ gần giống
  • Skew (động từ): làm lệch, làm xiên.
    • The data is skewed by outliers. (Dữ liệu bị lệch bởi các giá trị ngoại lai.)
  • Skewed (tính từ): bị lệch, không đối xứng.
    • The results are skewed towards younger participants. (Kết quả bị lệch về phía những người tham gia trẻ tuổi.)
  • Asymmetry (danh từ): sự bất đối xứng, gần nghĩa với skewness nhưng rộng hơn.
    • The asymmetry of the distribution is noticeable. (Sự bất đối xứng của phân phối rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lopsidedness: sự mất cân đối, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
    • The lopsidedness of the data suggests a bias. (Sự mất cân đối của dữ liệu gợi ý một sự thiên lệch.)
  • Asymmetry: sự bất đối xứng, thuật ngữ tổng quát hơn.
    • Asymmetry in the graph indicates skewness. (Sự bất đối xứng trong biểu đồ chỉ ra độ lệch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skew towards: lệch về phía.
    • The distribution skews towards higher values. (Phân phối lệch về phía các giá trị cao hơn.)
  • Skew away from: lệch ra khỏi.
    • The data skews away from the mean. (Dữ liệu lệch ra khỏi giá trị trung bình.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of skew: mất cân đối, không đối xứng.
    • The results are out of skew due to sampling error. (Kết quả mất cân đối do lỗi lấy mẫu.)
  • On the skew: ở trạng thái lệch.
    • The histogram is on the skew to the right. (Biểu đồ tần sốtrạng thái lệch về bên phải.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

skewness
The data points on the graph show a clear positive skewness.