sconce
/skɔns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chân đèn, đế nến gắn tường: Một giá đỡ trang trí gắn vào tường, dùng để giữ nến hoặc các nguồn sáng khác.
- Công sự nhỏ: Một công trình phòng thủ nhỏ bằng đất, thường dùng để bảo vệ một lối đi, ngầm sông hoặc cổng thành.
- Nơi trú ẩn; bình phong: (Từ cổ) Một nơi ẩn náu hoặc vật che chắn khỏi thời tiết hoặc hỏa lực.
- (Đùa cợt) Cái đầu: Cách gọi hài hước, không trang trọng để chỉ cái đầu.
Động từ:
- Đắp công sự nhỏ; bảo vệ bằng công sự nhỏ: (Quân sự, chủ yếu Mỹ) Hành động xây dựng hoặc củng cố bằng một công sự nhỏ.
- Phạt (không cho uống bia, vi phạm kỷ luật): (Lịch sử, đặc biệt tại Đại học Oxford) Hành động phạt sinh viên, chẳng hạn như phạt tiền hoặc không cho uống bia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The candlelight from the brass sconce cast a warm glow on the wall. (Ánh nến từ chân đèn bằng đồng tỏa ánh sáng ấm áp lên tường.)
- The old castle gate was defended by a stone sconce. (Cổng thành cũ được bảo vệ bởi một công sự nhỏ bằng đá.)
- He got hit on the sconce by a falling branch. (Anh ta bị một cành cây rơi trúng vào đầu.)
Động từ:
- The soldiers were ordered to sconce the river crossing. (Binh lính được lệnh đắp công sự nhỏ bảo vệ chỗ vượt sông.)
- In the 18th century, a student could be sconced for speaking Latin incorrectly. (Vào thế kỷ 18, một sinh viên có thể bị phạt vì nói tiếng Latinh không đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in sconce": (Từ cổ, ít dùng) Ở trong nơi trú ẩn hoặc được che chắn.
- Việc sử dụng từ "sconce" để chỉ "cái đầu" mang tính chất hài hước, suồng sã và không dùng trong văn phong trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Wall sconce (n): Cụm từ phổ biến để chỉ loại đèn hoặc giá nến gắn tường.
- Fortification (n): Công sự, pháo đài (nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn cho nghĩa quân sự).
- Bracket (n): Giá đỡ, công-xôn (từ chung cho các vật gắn tường).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đèn): Wall bracket, candle holder.
- Danh từ (công sự): Redoubt, bulwark, earthwork.
- Danh từ (đầu - đùa cợt): Noggin, dome, noodle (tiếng lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "sconce".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sconce".
danh từ
- chân đèn, đế nến
- chân đèn có móc treo vào tường, đế nến có móc treo vào tường
- (đùa cợt) cái đầu, chỏm đầu
- công sự nhỏ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nơi trú ẩn; bình phong
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) đắp công sự nhỏ cho; bảo vệ bằng công sự nhỏ
- phạt không cho uống bia (đại học Ôc-phớt)
- (sử học) phạt vi phạm kỷ luật (ở trường đại học)