ski'd

/ski:/
Học thuật
Thân thiện
ski'd

A family ski'd down the snowy mountain slope.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ đơn Quá khứ phân từ của "ski"):
    • Đã trượt tuyết; đã đi trượt tuyết: Hành động di chuyển trên tuyết bằng ván trượt (ski) trong quá khứ. Đây dạng động từ bất quy tắc, quá khứ quá khứ phân từ của "ski".
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We ski'd down the black diamond slope yesterday. (Chúng tôi đã trượt xuống sườn núi khó nhất ngày hôm qua.)
    • She had never ski'd before moving to Switzerland. ( ấy chưa bao giờ trượt tuyết trước khi chuyển đến Thụy .)
Lưu ý về cách viết
  • "Ski'd" một cách viết hoặc thơ ca cho dạng quá khứ "skied". Trong tiếng Anh hiện đại, "skied" cách viết tiêu chuẩn phổ biến hơn nhiều.
    • He skied (thay vì ski'd) across the frozen lake. (Anh ấy đã trượt tuyết băng qua hồ nước đóng băng.)
Biến thể từ liên quan
  • Ski (động từ nguyên thể): trượt tuyết.
    • I want to ski this winter. (Tôi muốn trượt tuyết vào mùa đông này.)
  • Skiing (danh động từ): môn trượt tuyết, hành động trượt tuyết.
    • She loves skiing in the Alps. ( ấy yêu thích việc trượt tuyếtdãy Alps.)
  • Skier (danh từ): người trượt tuyết.
    • He is an experienced skier. (Anh ấy một người trượt tuyết kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa (cho nghĩa hành động)
  • Glided on snow: lướt trên tuyết.
  • Schussed (từ chuyên ngành): trượt thẳng xuống dốc.
ski'd

A family ski'd down the snowy mountain slope.

danh từ, số nhiều ski, skis
  1. Xki, ván trượt tuyết
nội động từ ski'd
  1. trượt tuyết; đi xki

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ski'd"