skid

/skid/
Học thuật
Thân thiện
skid

The car skidded on the wet road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trượt bánh, sự quay trượt: Hành động một chiếc xe mất độ bám đường trượt đi một cách không kiểm soát, thường ngang hoặc xoay.
    • phanh: Một bộ phận của hệ thống phanh, đặc biệt trong máy bay hoặc một số phương tiện.
    • Sống trượt, tấm ván trượt: Một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để làm đường trượt hoặc để di chuyển vật nặng.
  2. Động từ:

    • Trượt bánh, quay trượt: (Của xe) di chuyển một cách không kiểm soát do mất độ bám với mặt đường.
    • Chặn, chèn: Đặt một vật (như khối gỗ) để ngăn không cho bánh xe hoặc vật thể lăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car went into a skid on the icy road. (Chiếc xe bị trượt bánh trên đường đóng băng.)
    • They used wooden skids to move the heavy crate. (Họ dùng những tấm ván trượt bằng gỗ để di chuyển cái thùng nặng.)
  • Động từ:

    • The truck skidded to a halt just before the intersection. (Chiếc xe tải trượt bánh rồi dừng lại ngay trước ngã .)
    • Remember to skid the wheels when parking on a hill. (Nhớ chặn bánh xe khi đỗ trên dốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the skids": (thành ngữ, thông tục) đang trên đà suy sụp, thất bại hoặc xuống dốc.

    • His career has been on the skids since the scandal. (Sự nghiệp của anh ta đã trên đà suy sụp kể từ vụ bê bối.)
  • "put the skids under someone/something": (thành ngữ) làm cho ai đó/cái đó thất bại hoặc kết thúc nhanh chóng.

    • The bad review put the skids under the new restaurant. (Bài đánh giá xấu đã khiến nhà hàng mới phải đóng cửa nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skidproof (adj): Chống trượt.

    • The bathroom floor has a skidproof surface. (Sàn nhà tắm bề mặt chống trượt.)
  • Skid row (n, thành ngữ): Khu vực trong thành phố nơi những ngườigia cư nghiện rượu sống.

    • He ended up on skid row after losing his job. (Anh ta kết thúckhu ổ chuột sau khi mất việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự trượt): Slide (sự trượt), slip (sự trượt).
  • Động từ (trượt): Slide (trượt), slip (trượt), slither (trượt, lết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skid off: Trượt ra khỏi (đường, lề đường).
    • The bus skidded off the road in the heavy rain. (Xe buýt trượt ra khỏi đường trong cơn mưa lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the skids: (thông tục) Bắt đầu suy sụp hoặc thất bại.
    • The company's profits hit the skids last quarter. (Lợi nhuận của công ty bắt đầu lao dốc trong quý trước.)
skid

The car skidded on the wet road.

danh từ
  1. phanh
  2. sống trượt
  3. sự quay trượt; sự trượt bánh
  4. (hàng không) nạng đuôi

Idioms

  • on the skids
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi
động từ
  1. chèn; chặn
  2. trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "skid"