skid

/skid/
danh từ
  1. phanh
  2. sống trượt
  3. sự quay trượt; sự trượt bánh
  4. (hàng không) nạng đuôi

Idioms

  • on the skids
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) gặp tai hoạ đến nơi
động từ
  1. chèn; chặn
  2. trượt (xe, bánh xe); làm cho (xe, bánh xe) trượt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "skid"

skid
The car skidded on the wet road.