spooky

/'spu:kiʃ/ Cách viết khác : (spooky) /'spu:ki/
Học thuật
Thân thiện
spooky

A horse becomes spooky when a plastic bag blows across the path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ma quỷ, như ma quỷ: "Spooky" mô tả một thứ đó gợi lên cảm giác sợ hãi, rùng rợn, thường liên quan đến ma quái, bóng tối hoặc những điều siêu nhiên không giải thích được.
    • Kỳ lạ, đáng sợ một cách khó hiểu: "Spooky" cũng có thể mô tả một không khí, địa điểm hoặc sự việc khiến người ta cảm thấy bất an, sợ hãi sự im lặng, độc hoặc những hiện tượng khó lý giải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old, abandoned house looked very spooky at night. (Ngôi nhà bỏ hoang kỹ trông rất ma quái vào ban đêm.)
    • I heard a spooky noise coming from the attic. (Tôi nghe thấy một tiếng động rùng rợn phát ra từ gác mái.)
    • There's a spooky atmosphere in this forest. ( một bầu không khí kỳ lạ đáng sợ trong khu rừng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spooky action at a distance": Một cụm từ trong vật lượng tử (dịch thông dụng: "tác động ma quái từ xa"), dùng để mô tả hiện tượng vướng víu lượng tử, nơi hai hạtxa nhau vẫn có thể ảnh hưởng tức thời đến trạng thái của nhau.
    • Einstein famously referred to quantum entanglement as "spooky action at a distance". (Einstein đã nổi tiếng khi gọi hiện tượng vướng víu lượng tử "tác động ma quái từ xa".)
Biến thể từ gần giống
  • Spook (n): con ma, bóng ma.
    • The children told stories about a spook that lived in the woods. (Bọn trẻ kể chuyện về một con ma sống trong rừng.)
  • Spook (v): làm cho sợ hãi, dọa.
    • The sudden loud noise spooked the cat. (Tiếng động lớn đột ngột làm con mèo sợ hãi.)
  • Spooked (adj): cảm thấy sợ hãi, bị dọa.
    • She felt spooked walking home alone in the dark. ( ấy cảm thấy sợ hãi khi đi bộ về nhà một mình trong bóng tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Eerie: kỳ lạ, rùng rợn (gây cảm giác sợ hãi bí ẩn).
  • Creepy: đáng sợ, ghê rợn (làm cho da nổi gai ốc).
  • Haunted: ma ám, bị ma ám.
  • Sinister: ác hiểm, đáng ngờ (mang điềm xấu).
Thành ngữ liên quan
  • Spooky coincidence: Sự trùng hợp kỳ lạ đến mức đáng sợ.
    • It was a spooky coincidence that we were both thinking of the same song at the same time. (Đó một sự trùng hợp kỳ lạ khi cả hai chúng tôi đều nghĩ về cùng một bài hát vào cùng một thời điểm.)
spooky

A horse becomes spooky when a plastic bag blows across the path.

tính từ
  1. ma quỷ; như ma quỷ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống