skoplje

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thủ đô của Bắc Macedonia: "Skoplje" tên thủ đô thành phố lớn nhất của quốc gia Bắc Macedonia (trước đây Macedonia). Đây một trung tâm chính trị, kinh tế văn hóa quan trọng của khu vực Balkan.
dụ sử dụng
  • (Skoplje thủ đô của Bắc Macedonia.)
  • (Tôi đã đến thăm Skoplje vào mùa năm ngoái thấy Cầu Đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Skoplje": thành phố Skoplje, thường dùng để nhấn mạnh vị thế đô thị.
    • The city of Skoplje has a rich history dating back to ancient times. (Thành phố Skoplje lịch sử phong phú từ thời cổ đại.)
  • "the Skoplje region": vùng Skoplje, chỉ khu vực địa xung quanh thủ đô.
    • The Skoplje region is known for its diverse landscapes. (Vùng Skoplje nổi tiếng với cảnh quan đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Skopje (cách viết khác): Đây cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh các ngôn ngữ khác, nhưng "Skoplje" tên gốc trong tiếng Macedonia.
    • Skopje and Skoplje refer to the same city. (Skopje Skoplje đều chỉ cùng một thành phố.)
  • Skopjan (tính từ): thuộc về Skoplje.
    • The Skopjan architecture is a mix of Ottoman and modern styles. (Kiến trúc Skopjan sự pha trộn giữa phong cách Ottoman hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Bắc Macedonia: Đây cách diễn đạt mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng dùng để giải thích vị trí của Skoplje.
  • Đô thị Skoplje: Cách nói trang trọng hơn để chỉ thành phố này.
Các cụm từ liên quan
  • "in Skoplje": ở Skoplje.
    • Many international organizations have offices in Skoplje. (Nhiều tổ chức quốc tế văn phòng ở Skoplje.)
  • "from Skoplje": từ Skoplje.
    • The artist is from Skoplje. (Nghệ sĩ đến từ Skoplje.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Skoplje" đây tên địa danh cụ thể. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:
    • "the earthquake of Skoplje": trận động đất Skoplje (năm 1963), một sự kiện lịch sử quan trọng.
      • The earthquake of Skoplje destroyed much of the city. (Trận động đất Skoplje đã phá hủy phần lớn thành phố.)