scopolia

scopolia

A botanist carefully examines a flowering scopolia plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Scopolia: "scopolia" một danh từ chỉ một chi thực vật thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu. Các loài trong chi này thường chứa các ancaloit dược tính, được sử dụng trong y học.

dụ sử dụng
  • (Cây scopolia được biết đến với các ancaloit dược tính.)
  • (Scopolia một chi thảo mộc lâu năm mọcchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scopolia carniolica": một loài cụ thể trong chi Scopolia, thường được nghiên cứu về đặc tính chữa bệnh.

    • Scopolia carniolica contains scopolamine, a potent alkaloid. (Scopolia carniolica chứa scopolamine, một ancaloit mạnh.)
  • "Scopolia extract": chiết xuất từ cây scopolia, dùng trong dược phẩm.

    • The scopolia extract is used in traditional medicine for its sedative effects. (Chiết xuất scopolia được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ tác dụng an thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Scopolamine (n): ancaloit chính chiết xuất từ cây scopolia, dùng làm thuốc an thần hoặc chống say tàu xe.

    • Scopolamine is a common ingredient in motion sickness patches. (Scopolamine thành phần phổ biến trong miếng dán chống say tàu xe.)
  • Scopolia-like (adj): giống như cây scopolia.

    • The scopolia-like plant has similar medicinal properties. (Loại cây giống scopolia các đặc tính dược liệu tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Henbane (n): một loại cây khác cùng họ (Solanaceae) cũng chứa ancaloit, đôi khi bị nhầm lẫn với scopolia.
    • Henbane and scopolia both belong to the nightshade family. (Cây henbane scopolia đều thuộc họ .)
Các cụm từ liên quan
  • Scopolia species: các loài trong chi Scopolia.
    • Several scopolia species are cultivated for their alkaloids. (Một số loài scopolia được trồng để lấy ancaloit.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "scopolia" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học dược .