skreigh

Định nghĩa

Động từ: Kêu thét chói tai, rít lên một cách đột ngột khó chịu (thường dùng để chỉ âm thanh của động vật hoặc người trong trạng thái hoảng loạn, đau đớn).

dụ sử dụng
  • (Con mèo rít lên một tiếng thét chói tai khi nhìn thấy con chó.)
  • ( ấy thét lên kinh hoàng khi chiếc xe lao về phía mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Skreigh out: kêu thét lên đột ngột.

    • The baby skreighed out in the middle of the night. (Đứa bé thét lên giữa đêm.)
  • Skreigh of laughter: tiếng cười the thé, chói tai.

    • Her skreigh of laughter startled everyone in the room. (Tiếng cười the thé của ấy làm mọi người trong phòng giật mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Skreighing (adj): tính chất thét chói tai.

    • The skreighing sound of the brakes was unbearable. (Âm thanh thét chói tai của phanh xe thật không thể chịu nổi.)
  • Skreighed (adj): đã bị thét lên (dùng trong văn viết).

    • A skreighed cry echoed through the forest. (Một tiếng thét vang vọng khắp khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Scream: thét lên, hét to.
  • Screech: rít lên, kêu chói tai (thường dùng cho động vật hoặc phương tiện).
  • Shriek: thét lên (thường mang sắc thái hoảng sợ hoặc phấn khích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skreigh at: thét vào ai đó.

    • Don't skreigh at me like that! (Đừng thét vào tôi như vậy!)
  • Skreigh in pain: thét lên đau.

    • The injured animal skreighed in pain. (Con vật bị thương thét lên đau đớn.)
Thành ngữ liên quan
  • Skreigh like a banshee: thét lên như yêu tinh (ám chỉ tiếng thét rất chói tai, thường dùng trong văn học).
    • She skreighed like a banshee when she saw the spider. ( ấy thét lên như yêu tinh khi nhìn thấy con nhện.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

skreigh
A parrot skreighs loudly from its perch.