sky glow

sky glow

The city's sky glow is visible from the distant hills.

Định nghĩa

Danh từ: - Ánh sáng bầu trời: "sky glow" (hay "skyglow") chỉ hiện tượng bầu trời đêm bị chiếu sáng một cách nhân tạo, thường do ánh sáng từ các khu đô thị phát tán lên bầu trời. Đây một dạng ô nhiễm ánh sáng, làm mờ đi các vì sao các thiên thể.

dụ sử dụng
  • (Ánh sáng bầu trời từ thành phố khiến không thể nhìn thấy dải Ngân Hà.)
  • (Các nhà thiên văn học lo ngại về sự gia tăng ánh sáng bầu trờicác vùng ngoại ô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to reduce sky glow": giảm ánh sáng bầu trời (thường bằng cách sử dụng đèn chiếu sáng định hướng tốt hơn).

    • The city implemented new lighting policies to reduce sky glow. (Thành phố đã thực hiện các chính sách chiếu sáng mới để giảm ánh sáng bầu trời.)
  • "sky glow pollution": ô nhiễm ánh sáng bầu trời.

    • Sky glow pollution is a major issue for wildlife and human health. (Ô nhiễm ánh sáng bầu trời một vấn đề lớn đối với động vật hoang dã sức khỏe con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Skyglow (n): viết liền không dấu cách, cùng nghĩa với "sky glow".

    • The skyglow was visible from miles away. (Ánh sáng bầu trời có thể nhìn thấy từ cách xa hàng dặm.)
  • Light pollution (n): ô nhiễm ánh sáng (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả sky glow).

    • Light pollution includes sky glow, glare, and light trespass. (Ô nhiễm ánh sáng bao gồm ánh sáng bầu trời, chói lóa xâm phạm ánh sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Urban sky glow: ánh sáng bầu trời đô thị (nhấn mạnh nguồn gốc từ thành phố).
  • Artificial sky brightness: độ sáng bầu trời nhân tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glow over: tỏa sáng lên trên (thường dùng để mô tả ánh sáng phát ra từ một khu vực).
    • The city's lights glow over the horizon at night. (Ánh đèn thành phố tỏa sáng lên đường chân trời vào ban đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
    • "Light at the end of the tunnel": ánh sáng cuối đường hầm (mang nghĩa ẩn dụ, không liên quan trực tiếp).