squiggle

squiggle

His signature was just a squiggle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nét vẽ nguệch ngoạc, nét chữ khó đọc: "Squiggle" chỉ một đường kẻ hoặc nét chữ ngoằn ngoèo, thường không rõ ràng hoặc khó đọc, như chữ ký hoặc hình vẽ vội.
    • Đường cong ngắn, lộn xộn: Một đường kẻ ngắn, xoắn hoặc uốn lượn một cách ngẫu nhiên, không hình dạng cố định.
  2. Động từ:

    • Viết hoặc vẽ nguệch ngoạc: Hành động tạo ra các nét chữ hoặc hình vẽ lộn xộn, không theo quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His signature was just a squiggle but only he could make that squiggle. (Chữ ký của anh ấy chỉ một nét nguệch ngoạc, nhưng chỉ anh ấy mới có thể tạo ra nét nguệch ngoạc đó.)
    • The child drew a squiggle on the paper. (Đứa trẻ vẽ một đường nguệch ngoạc trên tờ giấy.)
  • Động từ:

    • She squiggled her name at the bottom of the letter. ( ấy viết nguệch ngoạc tên mìnhcuối bức thư.)
    • The artist squiggled a few lines to represent the waves. (Họa sĩ nguệch ngoạc vài đường kẻ để tượng trưng cho sóng biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a squiggle of something": một lượng nhỏ hoặc một đường ngoằn ngoèo của thứ đó.

    • There was a squiggle of toothpaste on the sink. ( một vệt kem đánh răng ngoằn ngoèo trên bồn rửa mặt.)
  • "to squiggle around": di chuyển hoặc uốn lượn một cách lộn xộn.

    • The worm squiggled around on the ground. (Con giun uốn lượn nguệch ngoạc trên mặt đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Squiggly (tính từ): ngoằn ngoèo, lộn xộn.

    • The squiggly line on the map indicates a hiking trail. (Đường ngoằn ngoèo trên bản đồ chỉ lối đi bộ đường dài.)
  • Squiggle (danh từ, nghĩa bóng): một đoạn văn bản hoặc biểu tượng không rõ ràng.

    • The document was full of squiggles and corrections. (Tài liệu đầy những nét nguệch ngoạc sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrawl: nét chữ viết nguệch ngoạc, khó đọc.
    • His note was a messy scrawl. (Ghi chú của anh ấy một nét chữ nguệch ngoạc lộn xộn.)
  • Doodle: hình vẽ nguệch ngoạc vô thức.
    • She filled the margins with doodles. ( ấy lấp đầy lề giấy bằng những hình vẽ nguệch ngoạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Squiggle out: thoát ra hoặc di chuyển ra ngoài một cách lộn xộn.
    • The cat squiggled out of my arms. (Con mèo vùng vẫy thoát khỏi tay tôi.)
  • Squiggle in: chèn vào một cách lộn xộn.
    • He squiggled a note in the margin. (Anh ấy nguệch ngoạc một ghi chú vào lề.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a squiggle: không một chút cả, hoàn toàn trống rỗng.
    • The page was blank; there wasn't a squiggle on it. (Trang giấy trắng tinh; không một nét nguệch ngoạc nào trên đó.)