slung
/sliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ & Quá khứ phân từ của "sling"):
- Đã ném, đã quăng, đã bắn: Hành động dùng lực để phóng một vật đi qua không khí một cách mạnh mẽ hoặc thiếu chính xác.
- Đã treo, đã móc, đã đeo một cách lỏng lẻo: Hành động treo hoặc đặt một vật một cách thoải mái, thường bằng dây, móc hoặc dây đeo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nghĩa "ném, quăng"):
- He slung his bag onto the sofa and collapsed into a chair. (Anh ta quăng chiếc cặp lên ghế sofa và ngã vật xuống ghế.)
- The protesters slung stones at the police. (Những người biểu tình ném đá vào cảnh sát.)
- Động từ (Nghĩa "treo, đeo lỏng lẻo"):
- She slung the camera around her neck. (Cô ấy đeo chiếc máy ảnh quanh cổ.)
- A hammock was slung between two palm trees. (Một chiếc võng được treo giữa hai cây cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have one's arm in a sling": đeo băng đỡ cánh tay (do bị thương).
- He couldn't play football because he had his arm in a sling. (Anh ấy không thể chơi bóng đá vì đang đeo băng đỡ cánh tay.)
Biến thể và từ liên quan
- Sling (động từ nguyên mẫu): ném, treo.
- Sling (danh từ): dây đeo, dây quàng, băng đeo tay, ná cao su.
- a rifle sling (dây đeo súng trường)
- a sling for a broken arm (băng đeo cho cánh tay gãy)
Từ đồng nghĩa
- Ném/Quăng: threw, hurled, flung, tossed.
- Treo/Đeo: hung, draped, hooked.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Sling out (thông tục): ném ra ngoài, đuổi ra.
- They slung him out of the bar for starting a fight. (Họ đuổi anh ta ra khỏi quán bar vì gây sự.)
- Sling on (thông tục): mặc vội, khoác vội.
- He just slung a jacket on and ran out the door. (Anh ấy chỉ khoác vội áo khoác và chạy ra cửa.)
Thành ngữ liên quan
- To sling one's hook (thông tục, chủ yếu Anh): đi chỗ khác, biến đi.
- The party's over, so sling your hook! (Tiệc đã tàn rồi, nên biến đi đi!)
- To sling ink (từ lóng, cũ): viết báo, viết văn (kiếm sống).
- He made a living by slinging ink for various magazines. (Anh ta kiếm sống bằng nghề viết báo cho các tạp chí.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu mạnh pha đường và nước nóng
- ná bắn đá
- súng cao su
- dây đeo; dây quàng; băng đeo (cánh tay đau)
- rifle slingdây đeo súng
- sling of a knapsackdây đeo ba lô
ngoại động từ slung
- bắn, quăng, ném
- đeo, treo, móc
- quàng dây (vào vật gì để kéo lên)
Idioms
- to sling ink(từ lóng) viết báo, viết văn
- to sling one's hook(xem) hook