sleigh

/sled/
danh từ
  1. xe trượt tuyết (do ngựa, chó, hươu kéo)
nội động từ
  1. đi bằng xe trượt tuyết
ngoại động từ
  1. chở bằng xe trượt tuyết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sleigh
A family rides in a sleigh through the snowy forest.