slop bowl

slop bowl

A butler discreetly empties a teacup into the slop bowl on the dining table.

Định nghĩa

Danh từ: Một cái bát dùng để đổ trà, cà phê hoặc chất lỏng thừa từ các tách uống trên bàn ăn.

dụ sử dụng
  • (Sau khi uống xong trà, ấy đổ chất lỏng thừa vào bát đổ .)
  • (Cái bát đổ trên bàn ăn đầy cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to empty the slop bowl": đổ bỏ thừa từ bát.

    • The waiter emptied the slop bowl after the meal. (Người phục vụ đã đổ bỏ bát sau bữa ăn.)
  • "slop bowl as a tableware item": bát đổ như một món đồ dùng trên bàn.

    • In formal tea ceremonies, a slop bowl is often placed beside the teapot. (Trong các buổi trà đạo trang trọng, một bát đổ thường được đặt bên cạnh ấm trà.)
Biến thể từ gần giống
  • Slop (n): , chất lỏng thừa, thường thức ăn hoặc đồ uống.

    • The pig was fed with kitchen slop. (Con lợn được cho ăn thừa từ nhà bếp.)
  • Bowl (n): cái bát, một vật dụng để đựng thức ăn hoặc chất lỏng.

    • She put the fruit in a large bowl. ( ấy đặt trái cây vào một cái bát lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dregs bowl: bát đựng cặn bã.
  • Tea slop bowl: bát đổ trà.
  • Coffee dregs container: vật chứa cà phê.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slop out (v): đổ bỏ chất lỏng thừa (thường dùng trong ngữ cảnh nhà tù hoặc bếp).
    • The prisoners had to slop out their buckets every morning. (Các nhân phải đổ bỏ của họ mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To slop over": tràn ra ngoài, đổ ra ngoài (nghĩa bóng, chỉ sự dư thừa hoặc lộn xộn).
    • His emotions slopped over during the speech. (Cảm xúc của anh ấy tràn ra ngoài trong bài phát biểu.)