sluggishness
/'slʌgiʃnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chậm chạp, sự ì ạch: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc di chuyển, phản ứng hoặc hoạt động một cách chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn.
- Sự uể oải, sự lờ đờ: Trạng thái thiếu năng lượng, sức sống hoặc sự nhiệt tình, thường do mệt mỏi hoặc bệnh tật.
- Sự trì trệ: Tình trạng hoạt động kém hiệu quả, thiếu sức sống hoặc tiến triển rất chậm, thường dùng để mô tả hoạt động kinh tế hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sluggishness of the old computer was frustrating. (Sự chậm chạp của chiếc máy tính cũ thật đáng bực mình.)
- After lunch, I often feel a wave of sluggishness. (Sau bữa trưa, tôi thường cảm thấy một cơn uể oải.)
- Economists are concerned about the sluggishness of the economic recovery. (Các nhà kinh tế học lo ngại về sự trì trệ của quá trình phục hồi kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mental sluggishness": sự trì trệ/đình trệ tinh thần, chỉ trạng thái tư duy chậm chạp, kém linh hoạt.
- Lack of sleep can lead to mental sluggishness. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến sự trì trệ tinh thần.)
"Overcome sluggishness": vượt qua sự uể oải/chậm chạp.
- A cup of coffee helps me overcome my morning sluggishness. (Một tách cà phê giúp tôi vượt qua sự uể oải buổi sáng.)
Biến thể và từ gần giống
Sluggish (tính từ): chậm chạp, uể oải, ì ạch.
- The river's flow was sluggish in the summer heat. (Dòng chảy của con sông thật ì ạch trong cái nóng mùa hè.)
Lethargy (danh từ): trạng thái thờ ơ, uể oải, ngủ lịm (nghĩa gần với "sluggishness").
- Torpor (danh từ): trạng thái lờ đờ, hôn mê, không hoạt động (nghĩa mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
- Inertia: quán tính, sức ì (nhấn mạnh đến xu hướng duy trì trạng thái hiện tại).
- Languor: sự mệt mỏi, uể oải (thường mang sắc thái dễ chịu hơn).
- Stagnation: sự đình trệ, trì trệ (thường dùng cho các quá trình như kinh tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sluggishness" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ gốc "sluggish").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sluggishness").
danh từ
- tính chậm chạp; tính uể oải, tính lờ đờ, tính lờ phờ