sluggishness

/'slʌgiʃnis/
danh từ
  1. tính chậm chạp; tính uể oải, tính lờ đờ, tính lờ phờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

sluggishness
The economy shows signs of sluggishness.