dabble

/'dæbl/
Học thuật
Thân thiện
dabble

A duck dabbled in the shallow pond.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm chơi, làm bời, thử qua loa: Tham gia vào một hoạt động, sở thích hoặc lĩnh vực một cách không nghiêm túc, không chuyên sâu, thường chỉ trong thời gian ngắn hoặc như một thú tiêu khiển.
    • Nhúng, vầy nước: Chạm hoặc làm ướt một cách nhẹ nhàng nhanh chóng, thường bằng tay hoặc chân, trong nước hoặc chất lỏng.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa làm chơi):
    • He dabbles in photography but has never taken a professional course. (Anh ấy chơi nhiếp ảnh nhưng chưa bao giờ tham gia một khóa học chuyên nghiệp.)
    • She dabbled at painting for a few months before moving on to another hobby. ( ấy thử vẽ tranh trong vài tháng trước khi chuyển sang sở thích khác.)
  • Động từ (nghĩa nhúng nước):
    • The child sat by the pond, dabbling her fingers in the cool water. (Đứa trẻ ngồi bên bờ ao, nhúng những ngón tay vào làn nước mát.)
    • The ducks dabbled for food in the shallow part of the lake. (Những con vịt thức ăn ở vùng nước nông của hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dabble in/at something": Thử làm, tham gia vào một cái đó một cách không chuyên.
    • After retiring, he started to dabble in stock trading. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu thử chơi chứng khoán.)
    • She dabbled at learning the guitar but never practiced seriously. ( ấy học đòi chơi guitar nhưng chưa bao giờ luyện tập nghiêm túc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dabbler (danh từ): Người làm chơi, người tài tử.
    • He is merely a dabbler in philosophy, not a scholar. (Anh ta chỉ một kẻ học đòi trong triết học, không phải một học giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Toy with: Nghịch ngợm, thử qua loa.
  • Tinker: Vọc vạch, sửa chữa một cách không chuyên.
  • Dip: Nhúng nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dabble in: (Đã giải thíchtrên) Tham gia một cách không chuyên sâu vào một lĩnh vực.
  • Dabble with: Thử nghiệm, nghịch ngợm với một thứ đó.
    • He likes to dabble with new software programs. (Anh ấy thích nghịch các chương trình phần mềm mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dabble")

dabble

A duck dabbled in the shallow pond.

ngoại động từ
  1. vẩy, rảy (nước); nhúng vào nước, làm ướt
nội động từ
  1. vầy, lội, , khoắng
  2. (nghĩa bóng) (+ in, at) làm chơi, làm bời, làm theo kiểu tài tử, học đòi
    • to dabble in poetry
      học đòi làm thơ

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dabble"