smiley

smiley

A child draws a smiley face on a piece of paper.

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt cười: "smiley" một biểu tượng cảm xúc (emoticon) mô tả một khuôn mặt đang cười, thường được sử dụng trong tin nhắn văn bản, email hoặc trên mạng xã hội để thể hiện niềm vui, sự hài hước hoặc thiện chí. - Biểu tượng mặt cười: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "smiley" có thể chỉ bất kỳ hình ảnh hoặc tự nào mô phỏng khuôn mặt cười, như ":)" hoặc "😊".

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She added a smiley at the end of her message to show she was joking. ( ấy thêm một mặt cười vào cuối tin nhắn để cho thấy ấy đang đùa.)
    • The email ended with a yellow smiley. (Email kết thúc với một mặt cười màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a smiley": sử dụng biểu tượng mặt cười.

    • He always uses a smiley when he wants to sound friendly. (Anh ấy luôn sử dụng mặt cười khi muốn tỏ ra thân thiện.)
  • "smiley face": khuôn mặt cười (thường hình vẽ hoặc biểu tượng).

    • The children drew smiley faces on their drawings. (Bọn trẻ vẽ những khuôn mặt cười lên bức tranh của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Smiley face (cụm danh từ): khuôn mặt cười.
  • Smiley emoji (cụm danh từ): biểu tượng cảm xúc mặt cười.
Từ đồng nghĩa
  • Emoticon: biểu tượng cảm xúc (nói chung).
  • Happy face: khuôn mặt vui vẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "smiley".
Thành ngữ liên quan
  • Put a smiley on it: thêm một mặt cười để làm dịu hoặc thêm phần vui vẻ.
    • If your message sounds too serious, just put a smiley on it. (Nếu tin nhắn của bạn nghe quá nghiêm túc, chỉ cần thêm một mặt cười vào đó.)