smelly
/'smeli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nặng mùi, có mùi khó chịu: Dùng để mô tả một thứ gì đó tỏa ra mùi hôi, mùi thối, hoặc mùi rất khó ngửi, thường gây khó chịu.
- Ôi, thiu: Đặc biệt dùng để mô tả thức ăn, thực phẩm đã bị hỏng và có mùi khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please take out the smelly garbage. (Làm ơn hãy đổ rác nặng mùi đó đi.)
- He took off his smelly socks after the long hike. (Anh ấy cởi đôi tất hôi của mình ra sau chuyến đi bộ đường dài.)
- The fridge contained some smelly cheese. (Tủ lạnh có một ít phô mai nặng mùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "smelly" thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng hơn, người ta có thể dùng các từ như "malodorous" hoặc "foul-smelling".
- The smelly condition of the locker room was unbearable. (Tình trạng nặng mùi của phòng thay đồ thật không thể chịu nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Smell (n): Mùi, khứu giác.
- The smell of flowers is pleasant. (Mùi hoa rất dễ chịu.)
- Smell (v): Ngửi, có mùi.
- Can you smell something burning? (Bạn có ngửi thấy mùi gì cháy không?)
- Smelliness (n, ít dùng): Tình trạng nặng mùi.
- The smelliness of the fish market is famous. (Sự nặng mùi của chợ cá rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Foul-smelling: Có mùi thối, hôi thối.
- Stinky: Hôi, thối (thông tục, gần nghĩa nhất).
- Malodorous: Có mùi hôi (trang trọng hơn).
- Rotten: Thối rữa, ôi thiu (thường chỉ thức ăn).
- Putrid: Thối rữa, ôi thiu (mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với tính từ "smelly". Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ "smell".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "smelly".)
tính từ
- (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
- smelly meatthịt nặng mùi, thịt ôi