smelly

/'smeli/
tính từ
  1. (thông tục) nặng mùi, thối, ôi
    • smelly meat
      thịt nặng mùi, thịt ôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "smelly"

smelly
The garbage can in the kitchen is very smelly.