smiling

/'smailiɳ/
tính từ
  1. mỉm cười, tươi cười, hớn hở

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "smiling"

Từ có nhắc đến "smiling"

smiling
A young child is smiling brightly at a colorful butterfly.