smoothie
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sinh tố (đồ uống): "smoothie" chỉ một loại đồ uống đặc, mịn, được làm từ trái cây tươi xay nhuyễn, thường kết hợp với kem, sữa chua hoặc sữa.
- Người khéo léo, ngọt xớt: "smoothie" cũng được dùng để chỉ một người có phong thái tự tin, lịch thiệp nhưng thường tỏ ra quá ngọt ngào hoặc xu nịnh một cách giả tạo.
Ví dụ sử dụng
Sinh tố:
- I ordered a strawberry smoothie for breakfast. (Tôi đã gọi một ly sinh tố dâu tây cho bữa sáng.)
- This smoothie is made with mango and yogurt. (Ly sinh tố này được làm từ xoài và sữa chua.)
Người khéo léo, ngọt xớt:
- He's a smoothie who always knows how to charm his way into a conversation. (Anh ta là một kẻ ngọt xớt, luôn biết cách tạo ấn tượng để tham gia vào cuộc trò chuyện.)
- Don't trust that smoothie; he's just trying to get something from you. (Đừng tin tên ngọt xớt đó; hắn chỉ đang cố moi móc điều gì từ bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a smoothie": pha chế sinh tố.
- She loves to make a green smoothie with spinach and banana. (Cô ấy thích pha chế sinh tố xanh với rau bina và chuối.)
"to be a smoothie": là một người khéo léo, ngọt xớt.
- The salesman was such a smoothie that he sold ice to an Eskimo. (Người bán hàng là một kẻ ngọt xớt đến nỗi anh ta bán được đá cho người Eskimo.)
Biến thể và từ gần giống
Smooth (adj): mịn, nhẵn; (về người) khéo léo, lịch thiệp.
- The sauce has a smooth texture. (Nước sốt có kết cấu mịn.)
Smoothie (adj, không chính thức): mượt mà, dễ chịu.
- The car ride was smoothie. (Chuyến đi xe rất mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ uống: (sữa lắc), (đồ uống xay), (sinh tố trái cây).
- Người: (người quyến rũ), (kẻ nói ngọt), (kẻ xu nịnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Smooth over: làm dịu, giải quyết (mâu thuẫn).
- He tried to smooth over the argument with a joke. (Anh ấy cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi bằng một câu chuyện cười.)
Smooth out: làm phẳng, loại bỏ khó khăn.
- We need to smooth out the wrinkles in the plan. (Chúng ta cần loại bỏ những khúc mắc trong kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
Smooth as silk: mượt như lụa, rất trơn tru.
- Her presentation was smooth as silk. (Bài thuyết trình của cô ấy trôi chảy như lụa.)
Smooth sailing: thuận lợi, dễ dàng.
- After the initial problems, it was smooth sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ trở nên thuận lợi.)