smoothie

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh tố (đồ uống): "smoothie" chỉ một loại đồ uống đặc, mịn, được làm từ trái cây tươi xay nhuyễn, thường kết hợp với kem, sữa chua hoặc sữa.
    • Người khéo léo, ngọt xớt: "smoothie" cũng được dùng để chỉ một người phong thái tự tin, lịch thiệp nhưng thường tỏ ra quá ngọt ngào hoặc xu nịnh một cách giả tạo.
dụ sử dụng
  • Sinh tố:

    • I ordered a strawberry smoothie for breakfast. (Tôi đã gọi một ly sinh tố dâu tây cho bữa sáng.)
    • This smoothie is made with mango and yogurt. (Ly sinh tố này được làm từ xoài sữa chua.)
  • Người khéo léo, ngọt xớt:

    • He's a smoothie who always knows how to charm his way into a conversation. (Anh ta một kẻ ngọt xớt, luôn biết cách tạo ấn tượng để tham gia vào cuộc trò chuyện.)
    • Don't trust that smoothie; he's just trying to get something from you. (Đừng tin tên ngọt xớt đó; hắn chỉ đang cố moi móc điều từ bạn thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a smoothie": pha chế sinh tố.

    • She loves to make a green smoothie with spinach and banana. ( ấy thích pha chế sinh tố xanh với rau bina chuối.)
  • "to be a smoothie": một người khéo léo, ngọt xớt.

    • The salesman was such a smoothie that he sold ice to an Eskimo. (Người bán hàng một kẻ ngọt xớt đến nỗi anh ta bán được đá cho người Eskimo.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (adj): mịn, nhẵn; (về người) khéo léo, lịch thiệp.

    • The sauce has a smooth texture. (Nước sốt kết cấu mịn.)
  • Smoothie (adj, không chính thức): mượt mà, dễ chịu.

    • The car ride was smoothie. (Chuyến đi xe rất mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ uống: (sữa lắc), (đồ uống xay), (sinh tố trái cây).
  • Người: (người quyến rũ), (kẻ nói ngọt), (kẻ xu nịnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smooth over: làm dịu, giải quyết (mâu thuẫn).

    • He tried to smooth over the argument with a joke. (Anh ấy cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi bằng một câu chuyện cười.)
  • Smooth out: làm phẳng, loại bỏ khó khăn.

    • We need to smooth out the wrinkles in the plan. (Chúng ta cần loại bỏ những khúc mắc trong kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Smooth as silk: mượt như lụa, rất trơn tru.

    • Her presentation was smooth as silk. (Bài thuyết trình của ấy trôi chảy như lụa.)
  • Smooth sailing: thuận lợi, dễ dàng.

    • After the initial problems, it was smooth sailing. (Sau những vấn đề ban đầu, mọi thứ trở nên thuận lợi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

smoothie
A woman enjoys a fresh fruit smoothie at a sunny cafe.