smoothy

Định nghĩa

Danh từ: - Người phong cách lịch thiệp, khéo léo nhưng giả tạo: "smoothy" chỉ một người đàn ông cách cư xử rất tự tin, lịch sự dễ chịu, nhưng thường mang tính xu nịnh hoặc không chân thật, nhằm đạt được mục đích cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một kẻ khéo léo luôn biết nói điều đúng đắn để gây ấn tượng với sếp.)
  • (Đừng tin tên khéo léo đó; những lời khen của hắn chỉ cách để đạt được điều hắn muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like a smoothy": hành xử như một người khéo léo, lịch thiệp giả tạo.

    • He acted like a smoothy at the party, charming everyone but revealing nothing about himself. (Anh ta hành xử như một kẻ khéo léo tại bữa tiệc, quyến rũ mọi người nhưng không tiết lộ về bản thân.)
  • "a corporate smoothy": một người khéo léo trong môi trường công sở.

    • The corporate smoothy was promoted quickly due to his ability to flatter the management. (Kẻ khéo léo công sở đó được thăng chức nhanh chóng nhờ khả năng nịnh nọt ban quản lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Smooth (adj): mượt mà, trơn tru; cũng có thể miêu tả cách cư xử khéo léo.

    • His smooth talk convinced everyone to agree with him. (Lời nói mượt mà của anh ta thuyết phục mọi người đồng ý với mình.)
  • Smoothness (n): sự mượt mà, sự khéo léo.

    • Her smoothness in negotiations helped close the deal. (Sự khéo léo của ấy trong đàm phán đã giúp chốt hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sycophant: kẻ xu nịnh, nịnh hót.
  • Charmer: người quyến rũ, lôi cuốn (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Wheeler-dealer: người mưu mô, láu cá (trong kinh doanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smooth over: làm dịu, giải quyết mâu thuẫn (không phải dạng động từ của "smoothy" nhưng liên quan đến tính từ "smooth").
    • He tried to smooth over the argument with a joke. (Anh ta cố gắng làm dịu cuộc tranh cãi bằng một câu chuyện cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Smooth talker: người nói năng khéo léo, thường để thuyết phục hoặc lừa dối.

    • He is a smooth talker who can sell ice to an Eskimo. (Anh ta một người nói chuyện khéo léo có thể bán đá cho người Eskimo.)
  • Smooth operator: người hành động khôn khéo, hiệu quả, thường trong các tình huống xã hội hoặc kinh doanh.

    • She is a smooth operator in the boardroom, always getting her way. ( ấy một người hành động khôn khéo trong phòng họp, luôn đạt được điều mình muốn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

smoothy
He is a smoothy who always knows the right thing to say.