blur

/blə:/
Học thuật
Thân thiện
blur

The speeding car was just a blur as it passed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảnh mờ, hình ảnh mờ, dáng mập mờ: Một hình ảnh hoặc cảnh vật không rõ ràng, không đường nét sắc nét.
    • Điều đó không rõ ràng, ký ức mơ hồ: Một trải nghiệm hoặc ký ức được cảm nhận một cách không rõ ràng, như một mớ hỗn độn.
    • Vết bẩn, vết nhòe: Một vết bẩn hoặc vết mực làm mờ đi bề mặt.
  2. Động từ:

    • Làm mờ đi, làm nhòe: Làm cho hình ảnh, đường nét hoặc ranh giới trở nên không rõ ràng, không sắc nét.
    • Làm lu mờ, xóa nhòa: Làm cho sự khác biệt, ký ức hoặc cảm nhận trở nên kém rõ ràng hơn.
    • Làm bẩn, bôi nhọ: Làm dơ bẩn một bề mặt, thường dẫn đến việc làm mờ hình ảnh hoặc chữ viết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The photograph was just a blur of colors. (Bức ảnh chỉ một mảng màu mờ.)
    • The last few hours were a blur after the accident. (Vài giờ cuối cùng chỉ một mớ hỗn độn mơ hồ sau vụ tai nạn.)
    • There's a blur on the lens. ( một vết mờ trên ống kính.)
  • Động từ:

    • Tears began to blur her vision. (Những giọt nước mắt bắt đầu làm mờ tầm nhìn của ấy.)
    • The line between right and wrong can sometimes blur. (Ranh giới giữa đúng sai đôi khi có thể bị lu mờ.)
    • Be careful not to blur the ink before it dries. (Hãy cẩn thận đừng để làm nhòe mực trước khi khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to blur the lines/distinction": Làm mờ đi ranh giới/sự phân biệt, khiến cho hai thứ khác biệt trở nên khó phân biệt.

    • Modern art often blurs the lines between painting and sculpture. (Nghệ thuật hiện đại thường làm mờ đi ranh giới giữa hội họa điêu khắc.)
  • "a blur of activity": Một chuỗi hoạt động diễn ra nhanh liên tục đến mức khó phân biệt.

    • The morning was a blur of meetings and phone calls. (Buổi sáng một mớ hỗn độn các cuộc họp điện thoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Blurry (tính từ): Mờ, không nét.

    • The image is too blurry to recognize. (Hình ảnh quá mờ để có thể nhận ra.)
  • Blurred (tính từ/quá khứ phân từ của động từ): Đã bị làm mờ.

    • She looked at the world through blurred eyes. ( ấy nhìn thế giới qua đôi mắt đã mờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: haze (màn sương mờ), smudge (vết nhòe), obscurity (sự mơ hồ).
  • Động từ: obscure (che khuất, làm mờ), dim (làm mờ đi), smear (bôi nhọ, làm nhòe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blur out: Làm mờ đi một phần cụ thể (thường trong chỉnh sửa ảnh hoặc video).
    • They blurred out the license plate in the video for privacy. (Họ đã làm mờ biển số xe trong video để bảo vệ sự riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
  • To cast a blur on someone's name/reputation: Làm ô danh, làm hoen ố thanh danh của ai đó.
    • The scandal cast a blur on the politician's reputation. (Vụ bê bối đã làm hoen ố thanh danh của chính trị gia đó.)
blur

The speeding car was just a blur as it passed.

danh từ
  1. cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ
  2. vết mực, vết
  3. (nghĩa bóng) bết nhơ

Idioms

  • to cast a blur on someone's name
    làm ô danh ai
ngoại động từ
  1. làm mờ đi, che mờ

Idioms

  • mist blur red view
    sương mù làm cảnh vật mờ đi

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "blur"