blur
/blə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cảnh mờ, hình ảnh mờ, dáng mập mờ: Một hình ảnh hoặc cảnh vật không rõ ràng, không có đường nét sắc nét.
- Điều gì đó không rõ ràng, ký ức mơ hồ: Một trải nghiệm hoặc ký ức được cảm nhận một cách không rõ ràng, như một mớ hỗn độn.
- Vết bẩn, vết nhòe: Một vết bẩn hoặc vết mực làm mờ đi bề mặt.
Động từ:
- Làm mờ đi, làm nhòe: Làm cho hình ảnh, đường nét hoặc ranh giới trở nên không rõ ràng, không sắc nét.
- Làm lu mờ, xóa nhòa: Làm cho sự khác biệt, ký ức hoặc cảm nhận trở nên kém rõ ràng hơn.
- Làm bẩn, bôi nhọ: Làm dơ bẩn một bề mặt, thường dẫn đến việc làm mờ hình ảnh hoặc chữ viết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The photograph was just a blur of colors. (Bức ảnh chỉ là một mảng màu mờ.)
- The last few hours were a blur after the accident. (Vài giờ cuối cùng chỉ là một mớ hỗn độn mơ hồ sau vụ tai nạn.)
- There's a blur on the lens. (Có một vết mờ trên ống kính.)
Động từ:
- Tears began to blur her vision. (Những giọt nước mắt bắt đầu làm mờ tầm nhìn của cô ấy.)
- The line between right and wrong can sometimes blur. (Ranh giới giữa đúng và sai đôi khi có thể bị lu mờ.)
- Be careful not to blur the ink before it dries. (Hãy cẩn thận đừng để làm nhòe mực trước khi nó khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to blur the lines/distinction": Làm mờ đi ranh giới/sự phân biệt, khiến cho hai thứ khác biệt trở nên khó phân biệt.
- Modern art often blurs the lines between painting and sculpture. (Nghệ thuật hiện đại thường làm mờ đi ranh giới giữa hội họa và điêu khắc.)
"a blur of activity": Một chuỗi hoạt động diễn ra nhanh và liên tục đến mức khó phân biệt.
- The morning was a blur of meetings and phone calls. (Buổi sáng là một mớ hỗn độn các cuộc họp và điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
Blurry (tính từ): Mờ, không rõ nét.
- The image is too blurry to recognize. (Hình ảnh quá mờ để có thể nhận ra.)
Blurred (tính từ/quá khứ phân từ của động từ): Đã bị làm mờ.
- She looked at the world through blurred eyes. (Cô ấy nhìn thế giới qua đôi mắt đã mờ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: haze (màn sương mờ), smudge (vết nhòe), obscurity (sự mơ hồ).
- Động từ: obscure (che khuất, làm mờ), dim (làm mờ đi), smear (bôi nhọ, làm nhòe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blur out: Làm mờ đi một phần cụ thể (thường trong chỉnh sửa ảnh hoặc video).
- They blurred out the license plate in the video for privacy. (Họ đã làm mờ biển số xe trong video để bảo vệ sự riêng tư.)
Thành ngữ liên quan
- To cast a blur on someone's name/reputation: Làm ô danh, làm hoen ố thanh danh của ai đó.
- The scandal cast a blur on the politician's reputation. (Vụ bê bối đã làm hoen ố thanh danh của chính trị gia đó.)
danh từ
- cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ
- vết mực, vết ố
- (nghĩa bóng) bết nhơ
Idioms
- to cast a blur on someone's namelàm ô danh ai
ngoại động từ
- làm mờ đi, che mờ
Idioms
- mist blur red viewsương mù làm cảnh vật mờ đi