sneck

/snek/
danh từ
  1. (Ê-cốt) cái then cài, cái chốt cửa
ngoại động từ
  1. (Ê-cốt) đóng (cửa) bằng then

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sneck
A blacksmith forges a sneck for a wooden door.