sneaky

/'sni:ki/
tính từ
  1. vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sneaky"

sneaky
The cat takes a sneaky step toward the bird feeder.