snook

/snu:k/
Học thuật
Thân thiện
snook

A fisherman holds up a large snook he just caught.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, ):
    • Hành động vẫy mũi (để chế giễu, tỏ ý khinh bỉ): Một cử chỉ thô lỗ, thường được thực hiện bằng cách đặt ngón tay cái lên mũi vẫy các ngón tay khác.
  2. Danh từ (ngư học):
    • Một loài nhiệt đới lớn: Chỉ các loài thuộc chi Centropomus, sốngvùng nước ven biển nước lợ, hình dáng giống chó (pike), thực phẩm câu thể thao.
dụ sử dụng
  • Danh từ (từ lóng):
    • He made a snook at the teacher behind his back. (Cậu ta vẫy mũi chế giễu giáo viên sau lưng.)
  • Danh từ (ngư học):
    • We caught a large snook in the estuary. (Chúng tôi bắt được một con snook lớncửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cock (cut, make) a snook (at someone)": Thực hiện hành động vẫy mũi để chế giễu hoặc tỏ thái độ khinh miệt ai đó.
    • The rebellious student was punished for making a snook at the principal. (Học sinh ngỗ nghịch bị phạt vẫy mũi chế giễu hiệu trưởng.)
  • "Snooks!": Một thán từ , dùng để bày tỏ sự khinh bỉ, chế giễu (tương tự "!").
    • "Snooks! I don't believe a word you say," he scoffed. ("! Tao chẳng tin một lời nào mày nói cả," hắn chế nhạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Thumbs one's nose (idiom): Một thành ngữ hiện đại hơn, đồng nghĩa với "make a snook", có nghĩa chế giễu hoặc coi thường một cách công khai.
    • The company thumbed its nose at the environmental regulations. (Công ty đó đã coi thường các quy định về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (từ lóng): Gesture of contempt, rude gesture (cử chỉ khinh miệt, cử chỉ thô lỗ).
  • Danh từ (ngư học): Robalo (tên gọi khác cho các loài trong chi ).
Thành ngữ liên quan
  • "To take a snook": (Cách dùng rất hiếm, cổ) Chịu đựng sự sỉ nhục hoặc bị chế giễu.
    • He had to take a snook from his rivals without complaint. (Hắn phải chịu sự chế giễu từ các đối thủ không thể phàn nàn.)
snook

A fisherman holds up a large snook he just caught.

danh từ
  1. (từ lóng) sự vẫy mũi
    • to cock (cut, make) a snook
      vẫy mũi chế giễu

Idioms

  • Snooks!
    ! (tỏ ý khinh bỉ)

Từ gần giống

Từ chứa "snook"