snook
/snu:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, cũ):
- Hành động vẫy mũi (để chế giễu, tỏ ý khinh bỉ): Một cử chỉ thô lỗ, thường được thực hiện bằng cách đặt ngón tay cái lên mũi và vẫy các ngón tay khác.
- Danh từ (ngư học):
- Một loài cá nhiệt đới lớn: Chỉ các loài cá thuộc chi Centropomus, sống ở vùng nước ven biển và nước lợ, có hình dáng giống cá chó (pike), là cá thực phẩm và cá câu thể thao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (từ lóng):
- He made a snook at the teacher behind his back. (Cậu ta vẫy mũi chế giễu giáo viên sau lưng.)
- Danh từ (ngư học):
- We caught a large snook in the estuary. (Chúng tôi bắt được một con cá snook lớn ở cửa sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cock (cut, make) a snook (at someone)": Thực hiện hành động vẫy mũi để chế giễu hoặc tỏ thái độ khinh miệt ai đó.
- The rebellious student was punished for making a snook at the principal. (Học sinh ngỗ nghịch bị phạt vì vẫy mũi chế giễu hiệu trưởng.)
- "Snooks!": Một thán từ cũ, dùng để bày tỏ sự khinh bỉ, chế giễu (tương tự "Xì!").
- "Snooks! I don't believe a word you say," he scoffed. ("Xì! Tao chẳng tin một lời nào mày nói cả," hắn chế nhạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Thumbs one's nose (idiom): Một thành ngữ hiện đại hơn, đồng nghĩa với "make a snook", có nghĩa là chế giễu hoặc coi thường một cách công khai.
- The company thumbed its nose at the environmental regulations. (Công ty đó đã coi thường các quy định về môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (từ lóng): Gesture of contempt, rude gesture (cử chỉ khinh miệt, cử chỉ thô lỗ).
- Danh từ (ngư học): Robalo (tên gọi khác cho các loài cá trong chi ).
Thành ngữ liên quan
- "To take a snook": (Cách dùng rất hiếm, cổ) Chịu đựng sự sỉ nhục hoặc bị chế giễu.
- He had to take a snook from his rivals without complaint. (Hắn phải chịu sự chế giễu từ các đối thủ mà không thể phàn nàn.)
danh từ
- (từ lóng) sự vẫy mũi
- to cock (cut, make) a snookvẫy mũi chế giễu
Idioms
- Snooks!xì! (tỏ ý khinh bỉ)