snouty

/'snu:ti/
Học thuật
Thân thiện
snouty

A snouty woman turned up her nose at the simple meal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống cái mũi, giống cái mõm: hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như mũi hoặc mõm của động vật.
    • mũi, mõm dài: Miêu tả một người hoặc động vật phần mũi hoặc mõm dài dễ thấy.
    • (Thông tục) Tự cao tự đại; khinh khỉnh: thái độ kiêu căng, coi thường người khác, thường thể hiện qua cách nhìn hoặc biểu cảm khuôn mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old portrait showed a man with a very snouty profile. (Bức chân dung cho thấy một người đàn ông đường nét khuôn mặt giống cái mõm.)
    • The anteater is a naturally snouty animal. (Con thú ăn kiến một loài động vật mõm dài tự nhiên.)
    • Ever since he got promoted, he's become quite snouty towards his old colleagues. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta trở nên khá tự cao tự đại với các đồng nghiệp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a snouty expression": một biểu cảm khinh khỉnh, vênh mặt.
    • She gave him a snouty look when he suggested the idea. ( ấy ném cho anh ta một cái nhìn khinh khỉnh khi anh đề xuất ý tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Snout (danh từ): mõm, mũi (của động vật); (lóng) mũi người.
  • Snouted (tính từ): mõm, mũi dài (thường dùng trong sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Tự cao tự đại: Arrogant, haughty.
  • Khinh khỉnh: Snobbish, disdainful.
  • mũi dài: Long-nosed, proboscis-like.
snouty

A snouty woman turned up her nose at the simple meal.

tính từ
  1. giống cái mũi, giống cái mõn
  2. mũi, mõm dài
  3. (thông tục) tự cao tự đại; khinh khỉnh

Từ gần giống