snouty

/'snu:ti/
tính từ
  1. giống cái mũi, giống cái mõn
  2. mũi, mõm dài
  3. (thông tục) tự cao tự đại; khinh khỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

snouty
A snouty woman turned up her nose at the simple meal.