snotty

/'snɔti/
danh từ
  1. (hàng hải), (từ lóng) trung sĩ hải quân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "snotty"

snotty
A child wipes his snotty nose with a tissue.