snowbird

snowbird

A snowbird perches on a snowy pine branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người di cư theo mùa đông: "snowbird" dùng để chỉ những người, thường người già hoặc người về hưu, di chuyển đến các vùng khí hậu ấm áp hơn trong mùa đông để tránh thời tiết lạnh giá, thường quay về nhà vào mùa xuân hoặc mùa .
    • Chim trú đông: Trong sinh học, "snowbird" cũng chỉ một số loài chim nhỏ thường xuất hiện vào mùa đôngBắc Mỹ, như chim sẻ Bắc Mỹ (Junco hyemalis) hoặc chim sẻ tuyết (Plectrophenax nivalis).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chính - người):

    • My grandparents are snowbirds; they spend winters in Florida and summers in Canada. (Ông bà tôi những người di cư theo mùa đông; họ dành mùa đông ở Florida mùa ở Canada.)
    • Every year, thousands of snowbirds flock to Arizona to escape the northern cold. (Mỗi năm, hàng ngàn người di cư theo mùa đông đổ về Arizona để tránh cái lạnh phương Bắc.)
  • Danh từ (nghĩa phụ - chim):

    • The snowbird is a common sight at bird feeders during winter in the United States. (Chim trú đông cảnh tượng phổ biến tại máng ăn chim vào mùa đôngHoa Kỳ.)
    • Snowbirds are known for their white plumage and ability to survive in harsh winter conditions. (Chim trú đông nổi tiếng với bộ lông trắng khả năng sống sót trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Snowbird season": mùa di cư của những người tránh đông.

    • The local economy booms during snowbird season when retirees arrive. (Nền kinh tế địa phương bùng nổ trong mùa di cư của những người tránh đông khi những người về hưu đến.)
  • "Snowbird lifestyle": lối sống di cư theo mùa đông.

    • Many people adopt a snowbird lifestyle to enjoy warmer climates year-round. (Nhiều người áp dụng lối sống di cư theo mùa đông để tận hưởng khí hậu ấm áp quanh năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowbirding (danh từ): hành động hoặc thói quen di cư theo mùa đông.

    • Snowbirding has become a trend for retirees seeking affordable warmth. (Việc di cư theo mùa đông đã trở thành xu hướng cho những người về hưu tìm kiếm sự ấm áp giá rẻ.)
  • Snowbird-like (tính từ): giống như người di cư theo mùa đông.

    • Their snowbird-like habits include traveling south every November. (Thói quen giống người di cư theo mùa đông của họ bao gồm việc đi về phía nam vào mỗi tháng 11.)
Từ đồng nghĩa
  • Winter visitor (danh từ): khách mùa đông (người di cư).

    • The town welcomes winter visitors from colder regions. (Thị trấn chào đón khách mùa đông từ các vùng lạnh hơn.)
  • Seasonal migrant (danh từ): người di cư theo mùa.

    • Seasonal migrants often rent apartments for several months. (Những người di cư theo mùa thường thuê căn hộ trong vài tháng.)
  • Junco (danh từ): chim sẻ Bắc Mỹ (trong ngữ cảnh chim).

    • The dark-eyed junco is a well-known snowbird species. (Chim sẻ mắt đen loài chim trú đông nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "snowbird". Tuy nhiên, các động từ như "migrate" (di cư) hoặc "relocate" (tái định cư) thường được dùng trong ngữ cảnh này.)
    • Many snowbirds migrate to warmer states during winter. (Nhiều người di cư theo mùa đông di cư đến các tiểu bang ấm hơn trong mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "To go south for the winter": đi về phía nam cho mùa đông (thành ngữ phổ biến liên quan đến hành vi của snowbird).
    • Like many snowbirds, they go south for the winter every year. (Giống như nhiều người di cư theo mùa đông, họ đi về phía nam cho mùa đông mỗi năm.)

Từ chứa "snowbird"