snowboard

snowboard

The children snowboard down the gentle slope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Ván trượt tuyết: "snowboard" một tấm ván rộng, giống như ván lướt sóng hoặc ván trượt tuyết lớn, được sử dụng để đứng lên trượt xuống các sườn dốc phủ đầy tuyết.
  2. Động từ:

    • Trượt ván trên tuyết: "snowboard" chỉ hành động đứng trên một tấm ván lướt xuống các sườn đồi hoặc núi phủ tuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She bought a new snowboard for the winter trip. ( ấy đã mua một cái ván trượt tuyết mới cho chuyến đi mùa đông.)
    • The snowboard is made of lightweight materials. (Cái ván trượt tuyết được làm từ vật liệu nhẹ.)
  • Động từ:

    • The children love to snowboard in winter. (Bọn trẻ thích trượt ván trên tuyết vào mùa đông.)
    • He learned to snowboard when he was ten. (Anh ấy đã học trượt ván trên tuyết khi mười tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go snowboarding": đi trượt ván trên tuyết (như một hoạt động giải trí).

    • We plan to go snowboarding in the Alps this year. (Chúng tôi dự định đi trượt ván trên tuyếtdãy Alps năm nay.)
  • "snowboard cross": môn đua ván trượt tuyết (một dạng thi đấu).

    • Snowboard cross is an exciting Olympic event. (Đua ván trượt tuyết một môn thi Olympic thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Snowboarder (danh từ): người trượt ván trên tuyết.

    • Professional snowboarders compete in many tournaments. (Những người trượt ván trên tuyết chuyên nghiệp thi đấunhiều giải đấu.)
  • Snowboarding (danh từ): môn thể thao trượt ván trên tuyết.

    • Snowboarding is popular among young people. (Môn trượt ván trên tuyết phổ biến trong giới trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Board (danh từ, thân mật): ván (thường dùng để chỉ ván trượt tuyết trong ngữ cảnh này).

    • I need to wax my board before the trip. (Tôi cần phủ sáp lên ván của mình trước chuyến đi.)
  • Ride (động từ, thân mật): trượt (trên ván).

    • He loves to ride the slopes on his snowboard. (Anh ấy thích trượt các sườn dốc trên ván trượt tuyết của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snowboard down: trượt ván xuống (một sườn dốc).

    • They snowboarded down the mountain at high speed. (Họ đã trượt ván xuống núi với tốc độ cao.)
  • Snowboard off: trượt ván rời khỏi (một khu vực).

    • He snowboarded off the trail and into the forest. (Anh ấy trượt ván ra khỏi đường mòn vào rừng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shred the slopes" (thành ngữ): trượt tuyết hoặc trượt ván một cách điêu luyện.
    • She's an expert who can shred the slopes on her snowboard. ( ấy một chuyên gia có thể trượt ván điêu luyện trên các sườn dốc.)